reims
Định nghĩa
Danh từ riêng: Reims là một thành phố ở đông bắc nước Pháp, phía đông thủ đô Paris. Đây là nơi diễn ra lễ đăng quang của hầu hết các vị vua Pháp trong lịch sử, và cũng là địa điểm diễn ra sự kiện Đức Quốc xã đầu hàng vô điều kiện vào năm 1945, kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- (Reims nổi tiếng với nhà thờ Gothic tráng lệ của nó.)
- (Lễ ký đầu hàng của Đức năm 1945 được ký tại Reims.)
- (Nhiều vị vua Pháp đã được đăng quang tại Reims.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the coronation city of Reims": thành phố đăng quang Reims, dùng để nhấn mạnh vai trò lịch sử của thành phố trong các lễ đăng quang vua Pháp.
- Historians often refer to Reims as the coronation city of France. (Các nhà sử học thường gọi Reims là thành phố đăng quang của nước Pháp.)
- "the Reims surrender": sự đầu hàng Reims, chỉ sự kiện lịch sử năm 1945.
- The Reims surrender marked the end of World War II in Europe. (Sự đầu hàng Reims đánh dấu sự kết thúc của Thế chiến thứ hai tại châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Reims (n): không có biến thể từ vựng trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Rheims: cách viết cổ hoặc thay thế của Reims (ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
- Rémois(e) (adj): thuộc về Reims (tính từ trong tiếng Pháp, không phổ biến trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
- City of coronations: thành phố đăng quang (mô tả chức năng lịch sử của Reims).
- Champagne capital: thủ phủ rượu sâm panh (vì Reims nằm trong vùng sản xuất rượu sâm panh nổi tiếng).
- Reims is often called the champagne capital of France. (Reims thường được gọi là thủ phủ rượu sâm panh của nước Pháp.)
Các cụm từ liên quan
- "in Reims": tại Reims.
- The treaty was signed in Reims. (Hiệp ước đã được ký tại Reims.)
- "from Reims": từ Reims.
- She is a wine expert from Reims. (Cô ấy là một chuyên gia rượu vang đến từ Reims.)
Thành ngữ liên quan
- "to go to Reims": đi đến Reims (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc tham quan lịch sử).
- Every history lover should go to Reims at least once. (Mỗi người yêu lịch sử nên đến Reims ít nhất một lần.)
- "the spirit of Reims": tinh thần Reims (ám chỉ sự kiện đầu hàng lịch sử hoặc di sản văn hóa của thành phố).
- The spirit of Reims reminds us of the end of war. (Tinh thần Reims nhắc nhở chúng ta về sự kết thúc chiến tranh.)