ramus

ramus

The dentist pointed to the ramus on the X-ray.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Nhánh, ngành: "Ramus" chỉ một nhánh hoặc phần nhô ra của một cấu trúc giải phẫu, đặc biệt xương. Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, đề cập đến phần sau của xương hàm dưới, hình dạng gần như thẳng đứng, nối thân xương hàm với khớp thái dương hàm.

dụ sử dụng
  • (Nhánh của xương hàm dưới rất cần thiết cho chuyển động của hàm.)
  • (Một vết gãynhánh xương hàm có thể gây khó khăn khi nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ramus của xương mu (pubic ramus): Chỉ nhánh trên hoặc nhánh dưới của xương mu, tạo thành một phần của khung chậu.

    • The superior pubic ramus connects to the ilium. (Nhánh trên của xương mu kết nối với xương chậu.)
  • Ramus của dây thần kinh: Trong thần kinh học, "ramus" cũng dùng để chỉ một nhánh của dây thần kinh.

    • The dorsal ramus of the spinal nerve innervates the back muscles. (Nhánh lưng của dây thần kinh sống chi phối các lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rami (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "ramus", chỉ nhiều nhánh.

    • The rami of the mandible are symmetrical. (Các nhánh của xương hàm dưới đối xứng nhau.)
  • Ramus communicans: Nhánh nối (giữa các dây thần kinh hoặc mạch máu).

Từ đồng nghĩa
  • Nhánh: Trong giải phẫu, "ramus" đồng nghĩa với "nhánh" (branch), nhưng "ramus" thường mang tính kỹ thuật hơn.
  • Phần nhô ra: Chỉ cấu trúc nhô ra khỏi thân chính.
Các cụm từ liên quan
  • Ramus của xương hàm dưới (mandibular ramus): Cụm từ phổ biến nhất, thường được dùng trong nha khoa phẫu thuật hàm mặt.
    • The mandibular ramus provides attachment for the masseter muscle. (Nhánh xương hàm dưới nơi bám của cắn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ramus" đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.