rheims

rheims

A family visits the famous cathedral in Rheims.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "rheims" tên một thành phốđông bắc nước Pháp, phía đông thủ đô Paris. Thành phố này nổi tiếng nơi đăng quang của hầu hết các vị vua Pháp địa điểm diễn ra sự kiện đầu hàngđiều kiện của quân Đức vào năm 1945, kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Rheims nổi tiếng với nhà thờ Gothic tráng lệ, Notre-Dame de Reims.)
  • (Sự đầu hàng của Đức được ký kết tại Rheims vào ngày 7 tháng 5 năm 1945.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Rheims": tại thành phố Rheims.

    • The coronation of French kings traditionally took place in Rheims. (Lễ đăng quang của các vị vua Pháp theo truyền thống diễn ra tại Rheims.)
  • "the surrender of Rheims": sự đầu hàng tại Rheims.

    • The surrender of Rheims marked the end of World War II in Europe. (Sự đầu hàng tại Rheims đánh dấu kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ haichâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Reims (danh từ riêng): cách viết phổ biến chính thức hơn của "rheims" trong tiếng Pháp tiếng Anh hiện đại.

    • Reims is a major city in the Champagne region of France. (Reims một thành phố lớn trong vùng Champagne của Pháp.)
  • Champagne (danh từ riêng): vùng rượu sâm panh nổi tiếng, nơi thành phố Reims/Rheims.

    • The Champagne region is famous for its sparkling wine. (Vùng Champagne nổi tiếng với rượu vang sủi bọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố đăng quang: chỉ Rheims/Reims, đây nơi diễn ra lễ đăng quang của các vua Pháp.
  • Địa điểm đầu hàng năm 1945: chỉ Rheims/Reims trong bối cảnh lịch sử Chiến tranh thế giới thứ hai.
Các cụm từ liên quan
  • Thành phố Rheims: cụm từ dùng để chỉ địa danh này.

    • Thành phố Rheims nhiều di tích lịch sử quan trọng. (The city of Rheims has many important historical monuments.)
  • Nhà thờ Đức Rheims: công trình kiến trúc Gothic nổi bật tại thành phố này.

    • Nhà thờ Đức Rheims một trong những nhà thờ đẹp nhất nước Pháp. (Notre-Dame de Reims is one of the most beautiful cathedrals in France.)
Thành ngữ liên quan
  • "The coronation in Rheims": một thành ngữ lịch sử chỉ nghi lễ đăng quang truyền thống của các vua Pháp.
    • The phrase "the coronation in Rheims" evokes centuries of French monarchy. (Cụm từ "lễ đăng quang tại Rheims" gợi nhớ hàng thế kỷ chế độ quân chủ Pháp.)