kìm

  1. Pincers, pliers
  2. Grip with pincers, grip with pliers
  3. Draw
    • Kìm cương ngựa
      To draw the reins

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kìm
Người thợ sửa chữa dùng cái kìm để vặn chặt con ốc.