Videorelaxing

/ri'læksiɳ/

Học cách sử dụng tính từ relaxing để mô tả những điều mang lại cảm giác thư giãn dễ chịu trong tiếng Anh. Bài học sẽ hướng dẫn bạn định nghĩa chi tiết, các dụ thực tế về âm nhạc, kỳ nghỉ cách phân biệt với các từ liên quan như relax hay relaxed. Video cũng giới thiệu các cụm từ nâng cao như relaxing atmosphere các từ đồng nghĩa hữu ích để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

relaxing
She finds reading a book in the hammock very relaxing.