reluire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sáng lên, lấp lánh, sáng nhoáng: Chỉ sự phản chiếu ánh sáng một cách rõ rệt, tạo ra vẻ ngoài sáng bóng hoặc lấp lánh. Thường dùng cho bề mặt được đánh bóng hoặc ánh sáng phản chiếu.
    • (Nghĩa bóng) Tỏa sáng, rạng rỡ, lộ : Dùng để diễn tả một cảm xúc, phẩm chất hoặc biểu hiện nào đó hiện ra một cách rõ ràng sinh động, thường qua ánh mắt hoặc nét mặt.
Ví dụ sử dụng
  • (Mặt trời làm những mái nhà sáng lấp lánh sau cơn mưa.)
  • (Phải đánh cho sáng bóng đôi giày này cho buổi lễ.)
  • (Sự tinh quái lộ / ánh lên trong ánh mắt ấy.)
  • (Vẻ tự hào rạng rỡ / tỏa sáng trên khuôn mặt anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire reluire (quelque chose): Làm cho cái gì đó sáng bóng lên, thường bằng cách đánh bóng.
    • Il fait reluire sa voiture chaque semaine. (Anh ấy đánh bóng chiếc xe của mình mỗi tuần.)
  • Laisser reluire (une intention, une qualité): (Thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng) Để lộ ra, thể hiện ra một cách rõ ràng.
    • Son discours laissait reluire une profonde sagesse. (Bài phát biểu của ông để lộ / thể hiện một sự thông thái sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Reluisant, reluisante (tính từ): Sáng bóng, lấp lánh.
    • Une surface reluisante (một bề mặt sáng bóng)
  • Reluiremột động từ bất quy tắc thuộc nhóm động từ kết thúc bằng -uire (như , ). Dạng quá khứ phân từrelui.
Từ đồng nghĩa
  • Briller: Sáng, chiếu sáng, nổi bật.
  • Luire: Lấp lánh, le lói (thường cho ánh sáng yếu hoặc nguồn sáng tự thân như ngọn lửa).
  • Scintiller: Lấp lánh, nhấp nháy (như ánh sao).
  • Resplendir: Rực rỡ, chói lọi (ánh sáng mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reluire thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ đặc thù. Hành động thường được diễn tả trực tiếp hoặc với cấu trúc faire reluire.
Thành ngữ liên quan
  • Faire reluire le bouton (thân mật): Nịnh hót, tán tỉnh ai đó một cách quá đáng.
    • Il lui fait reluire le bouton pour obtenir une faveur. (Hắn nịnh hót ta để được một ân huệ.)
  • Tout ce qui brille (luire) n'est pas or: (Thành ngữ tương đương) Không phải cáisáng cũngvàng / Tốt gỗ hơn tốt nước sơn.
nội động từ
  1. sáng nhoáng, sáng ngời
    • Faire reluire des cuivres
      đánh cho đồ đồng sáng nhoáng
  2. (nghĩa bóng) rỡ ràng
    • La joie reluit sur son visage
      niềm vui rỡ ràng trên nét mặt anh ta