remora

remora

A remora attaches itself to the side of a large shark.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bám: "remora" một loại cá biển thân hình dẹt dài, với một đĩa hút trên đầu giúp chúng bám vào các loài lớn hoặc vật thể di chuyển (như tàu thuyền). Loài này thường sống cộng sinh, bám vào cá mập, cá voi để di chuyển ăn thức ăn thừa.
dụ sử dụng
  • (Con bám đã bám vào bụng của cá mập.)
  • (Các thủy thủ thường thấy bám bám vào thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remora" trong văn học: Từ "remora" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một người hoặc vật luôn bám theo người khác một cách khó chịu hoặc lợi dụng.

    • He was like a remora, always following his wealthy friend. (Anh ta giống như một con bám, luôn theo đuôi người bạn giàu có của mình.)
  • "remora" trong sinh học: Trong ngữ cảnh khoa học, "remora" được nghiên cứu về chế bám dính độc đáo của đĩa hút, truyền cảm hứng cho công nghệ bám dính.

    • The remora's suction disc has inspired new adhesive technologies. (Đĩa hút của bám đã truyền cảm hứng cho các công nghệ kết dính mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Remoras (danh từ số nhiều): nhiều con bám.

    • A group of remoras followed the whale. (Một đàn bám theo sau con cá voi.)
  • Remorid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bám (hiếm dùng).

    • The remorid behavior is fascinating to marine biologists. (Hành vi của loài bám rất thú vị đối với các nhà sinh vật biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Suckerfish: hút (tên gọi thông thường khác của bám).
  • Sharksucker: bám mập (tên gọi cụ thể cho loài bám vào cá mập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cling to: bám vào (không phải cụm động từ chính thức, nhưng diễn tả hành động của remora).

    • The remora clings to the host fish for transportation. ( bám bám vào chủ để di chuyển.)
  • Attach to: gắn vào (hành động của remora).

    • Remoras attach to large marine animals using their suction disc. ( bám gắn vào các loài động vật biển lớn bằng đĩa hút của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a remora: (thành ngữ) chỉ một người luôn bám theo người khác để hưởng lợi.
    • She stuck to him like a remora, hoping for a share of his success. ( ấy bám theo anh ta như một con bám, hy vọng được một phần thành công của anh ấy.)