remuda

remuda

The cowboy selects a horse from the remuda at dawn.

Định nghĩa

Danh từ: - Đàn ngựa dự trữ: "remuda" chỉ một đàn ngựa, từ đó những con ngựa sẽ được chọn ra để sử dụng vào ngày hôm sau. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chăn nuôi gia súc hoặc cao bồi miền Tây nước Mỹ, nơi ngựa được thay phiên nhau để đảm bảo sức khỏe hiệu suất làm việc.

dụ sử dụng
  • (Người cao bồi đã chọn một con ngựa mới từ đàn ngựa dự trữ cho chuyến đi dài.)
  • (Mỗi buổi sáng, người quản ngựa sẽ tập hợp đàn ngựa dự trữ chuẩn bị những con ngựa cho công việc trong ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw from the remuda": lấy ngựa từ đàn dự trữ.

    • The ranch hands drew fresh mounts from the remuda before heading out to round up cattle. (Các nhân viên trang trại đã lấy những con ngựa mới từ đàn dự trữ trước khi đi lùa gia súc.)
  • "remuda" trong văn hóa cao bồi: từ này mang tính chuyên môn, thường xuất hiện trong các câu chuyện về miền Tây hoang dã hoặc các trang trại chăn nuôi lớn.

Biến thể từ gần giống
  • Remuda (danh từ): không biến thể phổ biến; từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha (remuda), nghĩa gốc "đàn ngựa dự trữ".
  • Wrangler (danh từ): người quản lý hoặc chăm sóc ngựa, thường liên quan đến remuda.
    • The wrangler is responsible for the remuda's well-being. (Người quản ngựa chịu trách nhiệm về sức khỏe của đàn ngựa dự trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Herd of horses: đàn ngựa (không mang tính chuyên môn như "remuda").
  • String of horses: một nhóm ngựa được sử dụng cho một mục đích cụ thể ( dụ: trong quân đội hoặc trang trại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick from the remuda: chọn từ đàn ngựa dự trữ.
    • The rider picked a strong stallion from the remuda. (Người cưỡi ngựa đã chọn một con ngựa đực mạnh mẽ từ đàn dự trữ.)
Thành ngữ liên quan
    • "A fresh horse from the remuda": một con ngựa mới từ đàn dự trữ, tượng trưng cho sự đổi mới hoặc khởi đầu mới.
      • After the long journey, he needed a fresh horse from the remuda to continue. (Sau chuyến đi dài, anh ấy cần một con ngựa mới từ đàn dự trữ để tiếp tục.)