remit
/ri'mit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Gửi tiền (thường qua ngân hàng hoặc bưu điện): Hành động chuyển tiền, đặc biệt là thanh toán cho một khoản nợ hoặc dịch vụ.
- Miễn giảm, tha thứ: Hủy bỏ hoặc không yêu cầu thanh toán một khoản nợ, hình phạt hoặc tội lỗi.
- Giảm bớt, thuyên giảm: Trở nên ít nghiêm trọng, dữ dội hoặc mạnh mẽ hơn.
- Chuyển giao (một vấn đề, quyền hạn): Giao phó một nhiệm vụ, quyết định hoặc vấn đề cho một người hoặc cơ quan có thẩm quyền khác để xem xét hoặc giải quyết.
Danh từ:
- Phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn: Lĩnh vực trách nhiệm hoặc phạm vi hoạt động được giao cho một người hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Please remit the payment by the end of the month. (Vui lòng gửi thanh toán trước cuối tháng.)
- The governor decided to remit the prisoner's sentence. (Thống đốc quyết định miễn giảm án tù cho người bị kết án.)
- The storm's intensity finally began to remit. (Cường độ của cơn bão cuối cùng cũng bắt đầu giảm bớt.)
- The case was remitted to a higher court for appeal. (Vụ án được chuyển lên tòa án cấp cao để kháng cáo.)
Danh từ:
- Our team's remit is to improve customer satisfaction. (Phạm vi nhiệm vụ của nhóm chúng tôi là cải thiện sự hài lòng của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remit to": Chuyển giao cho (một cơ quan, người có thẩm quyền).
- The committee remitted the final decision to the board of directors. (Ủy ban đã chuyển giao quyết định cuối cùng cho hội đồng quản trị.)
- "beyond one's remit": Vượt quá phạm vi nhiệm vụ hoặc quyền hạn được giao.
- Making that policy change is beyond my remit. (Việc thay đổi chính sách đó vượt quá phạm vi nhiệm vụ của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Remittance (n): Khoản tiền được gửi đi, đặc biệt là tiền người lao động ở nước ngoài gửi về cho gia đình.
- He sends a monthly remittance to his family. (Anh ấy gửi một khoản tiền hàng tháng về cho gia đình.)
- Remission (n): Sự miễn giảm (hình phạt, nợ); sự thuyên giảm (bệnh tật).
- The patient's cancer is in remission. (Bệnh ung thư của bệnh nhân đang trong thời kỳ thuyên giảm.)
- Remiss (adj): Cẩu thả, sao lãng, không làm tròn nhiệm vụ.
- It was remiss of me not to reply sooner. (Tôi thật cẩu thả khi không trả lời sớm hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Send (money): gửi (tiền).
- Cancel, Forgive: hủy bỏ, tha thứ.
- Subside, Abate: giảm bớt, lắng xuống.
- Refer, Transfer: chuyển giao, giới thiệu.
- Danh từ:
- Brief, Mandate: chỉ thị, nhiệm vụ được ủy quyền.
- Scope, Responsibility: phạm vi, trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Remit back: (Thường không cần thiết dùng "back") Gửi trả lại.
- The incorrect payment was remitted back to the sender. (Khoản thanh toán sai đã được gửi trả lại người gửi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "remit" một cách cố định.)
ngoại động từ
- tha, xá (tội)
- miễn giảm, miễn thi hành (thuế, hình phạt...)
- gửi, chuyển (hàng hoá, tiền...) qua bưu điện...
- hoân lại, đình lại
- trao (vấn đề gì...) cho người có thẩm quyền giải quyết; trao lại (một vụ án...) cho toà dưới xét xử
- làm thuyên giảm, làm giảm đi, làm yếu đi, làm dịu đi, làm bớt, làm nguôi đi, ngừng...
- to remit one's angernguôi giận
- to remit one's effortsgiảm cố gắng
- trả về tình trạng cũ, phục hồi tình trạng cũ
nội động từ
- thuyên giảm, giảm đi, yếu đi, dịu đi, bớt, nguôi đi, ngừng...
- the fever begins to remitcơn sốt bắt đầu thuyên giảm
- enthusiasm begins to remitnhiệt tình bắt đầu giảm đi
danh từ
- vấn đề chuyển (cho ai) để xét