renfiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xâu lại, luồn lại: Hành động đưa một vật dài, mảnh (như chỉ, dây, sợi) xuyên qua một lỗ hoặc một vật khác một lần nữa. Thường dùng khi sợi bị tuột ra hoặc cần thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a renfilé l'aiguille après que le fil se soit cassé. ( ấy đã xâu lại kim sau khi sợi chỉ bị đứt.)
    • Le cordonnier renfile le lacet dans la chaussure. (Người thợ sửa giày luồn lại dây giày vào trong chiếc giày.)
    • Il faut renfiler le câble dans la gaine. (Cần phải luồn lại sợi cáp vào trong ống bọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renfiler ses vêtements" (nghĩa bóng, ít dùng): Mặc lại quần áo. Cách dùng này nhấn mạnh động tác mặc, thường trong ngữ cảnh vội vàng hoặc sau khi cởi ra.
    • Il a renfilé son manteau en vitesse pour sortir. (Anh ấy vội vàng mặc lại áo khoác để ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfiler (ngoại động từ): Xâu, luồn, mặc (quần áo theo kiểu chui đầu hoặc chân vào). Đâytừ gốc, trong khi "renfiler" thêm tiền tố "re-" để chỉ việc lặp lại hành động.

    • Enfiler une perle (Xâu một hạt chuỗi).
    • Enfiler un pantalon (Mặc một chiếc quần).
  • Filer (động từ):

    • Nghĩa gốc: Kéo sợi, se chỉ.
    • Nghĩa thông tục: Đi nhanh, chuồn đi.
Từ đồng nghĩa
  • Réinsérer: Luồn lại, lắp lại vào (mang tính kỹ thuật hơn).
  • Repasser: Luồn lại, đưa lại qua (như trong - luồn lại một dây qua khuy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "renfiler" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "renfiler".

ngoại động từ
  1. xâu lại