ronfler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ngáy: Phát ra âm thanh ồn ào, thườngmột chuỗi âm thanh khò khè hoặc rung động, trong khi ngủ, do luồng không khí đi qua vùng họng bị hẹp.
    • Kêu vù vù, kêu ầm ầm: Tạo ra âm thanh đều đều, liên tục mạnh mẽ, giống như tiếng độnghoặc gió lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Mon père ronfle très fort la nuit. (Bố tôi ngáy rất to vào ban đêm.)
    • Le moteur de la vieille voiture ronfle sur l'autoroute. (Động cơ của chiếc xe kêu vù vù trên đường cao tốc.)
    • Le vent ronfle dans la cheminée. (Gió rít ầm ầm trong ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ronfler les moteurs": Làm cho động cơ kêu vù vù, thường để thể hiện sức mạnh hoặc sự phấn khích.
    • Les pilotes font ronfler les moteurs avant le départ de la course. (Các tay đua làm cho động cơ kêu vù vù trước khi xuất phát cuộc đua.)
  • "Faire ronfler les vers" (cách diễn đạt , văn chương): Ngâm nga thơ, đọc thơ với giọng trầm bổng.
    • Le poète aimait faire ronfler ses vers dans la bibliothèque. (Nhà thơ thích ngâm nga những vần thơ của mình trong thư viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ronflement (danh từ giống đực): Tiếng ngáy; tiếng kêu vù vù, ầm ầm.
    • Le ronflement du moteur est apaisant pour certains. (Tiếng kêu vù vù của động cơ lại làm một số người thấy thư giãn.)
  • Ronfleur, ronfleuse (danh từ): Người ngáy.
    • C'est un ronfleur invétéré. (Anh tamột người ngáy kinh niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sommeil: Ngáy.
    • Faire un bruit de soufflet (cách diễn đạt hình tượng): Phát ra tiếng như cái bễ.
  • Pour un moteur, le vent: Kêu vù vù, ầm ầm.
    • Vrombir: Kêu vù vù, rền vang (thường dùng cho côn trùng, động cơ).
    • Gronder: Gầm lên, rền vang (thường dùng cho sấm, biển, động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "ronfler" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Ronfler comme un soufflet de forge: Ngáy như bễ thổi (ngáy rất to).
    • Après cette longue journée, il ronfle comme un soufflet de forge. (Sau ngày dài ấy, anh ta ngáy như bễ thổi .)
  • Être à ronfler: Ngủ say, ngủ rất ngon.
    • À minuit, tout le monde était à ronfler. (Vào lúc nửa đêm, mọi người đều đang ngủ say.)
nội động từ
  1. ngáy
    • Ronfler pendant le sommeil
      ngáy trong khi ngủ
  2. kêu vù vù, kêu ầm ầm
    • Vent qui ronfle
      gió ầm ầm
    • faire ronfler des vers
      (từ , nghĩa ) ngâm nga thơ

Từ có nhắc đến "ronfler"