renifleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người sịt mũi; người hay sịt mũi: Từ dùng để chỉ một người thường xuyên có hành động hít mạnh vào bằng mũi, thường là do bị nghẹt mũi, cảm lạnh hoặc thói quen.
Tính từ:
- Sịt mũi; hay sịt mũi: Dùng để miêu tả đặc điểm của một người hoặc đôi khi là một con vật có thói quen hoặc tình trạng hay sịt mũi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Avec son rhume, il est un vrai renifleur. (Với cơn cảm của mình, anh ta đúng là một người hay sịt mũi.)
- Le renifleur au premier rang dérangeait le conférencier. (Người hay sịt mũi ở hàng ghế đầu đã làm phiền diễn giả.)
Tính từ:
- Un enfant renifleur peut avoir besoin de voir un médecin. (Một đứa trẻ hay sịt mũi có thể cần đi gặp bác sĩ.)
- Elle est devenue très renifleuse pendant la saison des allergies. (Cô ấy trở nên rất hay sịt mũi trong mùa dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp):
- Trong một số ngữ cảnh rất hạn chế, "renifleur" có thể được dùng một cách không trang trọng để chỉ người tò mò, thích "đánh hơi" hoặc dò xét tin tức, tương tự như "người hay tọc mạch". Cách dùng này dựa trên hình ảnh ẩn dụ của hành động "hít ngửi".
- Méfie-toi de lui, c'est un renifleur de secrets. (Hãy coi chừng hắn ta, đó là một kẻ thích đánh hơi các bí mật.)
Biến thể và từ liên quan
Renifler (động từ): hít mạnh, sịt mũi; đánh hơi, ngửi.
- Le chien renifle le sol. (Con chó đánh hơi dưới đất.)
Reniflement (danh từ giống đực): tiếng sịt mũi, hành động sịt mũi.
- Ses reniflements constants étaient agaçants. (Những tiếng sịt mũi liên tục của anh ta thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Moufleur (danh từ, thông tục): người hay sịt mũi.
- Enrhumé (tính từ/danh từ): bị cảm, người bị cảm (nhấn mạnh vào nguyên nhân).
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định
- Pas un renifleur (thành ngữ, không trang trọng): Không một ai cả. Dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn.
- Il n'y avait pas un renifleur à la réunion. (Chẳng có một ai ở buổi họp cả.)
danh từ giống đực
- người sịt mũi; hay sịt mũi