renifler

nội động từ
  1. hít mạnh
  2. sịt mũi
    • renifler sur
      (thân mật) ghét, không ưa
ngoại động từ
  1. hít
    • Renifler du tabac
      hít thuốc lá
  2. (nghĩa bóng) đánh hơi, la

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "renifler"