renifler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hít, hít mạnh (một mùi gì đó): Hành động hít vào một cách mạnh mẽ, thường để ngửi hoặc cảm nhận một mùi gì đó.
    • (Nghĩa bóng) Đánh hơi, la, phát hiện: Dùng để chỉ việc cảm nhận, nghi ngờ hoặc phát hiện ra điều đó một cách tinh tế, như bản năng.
  2. Nội động từ:

    • Hít mạnh, sịt mũi: Hành động hít vào mạnh bằng mũi, thường do bị nghẹt mũi, cảm lạnh hoặc để ngăn nước mũi chảy.
    • Tỏ thái độ khinh bỉ, ghét (khi đi với giới từ "sur"): Thể hiện sự coi thường, không ưa hoặc ghét một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chien renifle le sol. (Con chó đánh hơi dưới đất.)
    • Il a reniflé un problème dans ce contrat. (Anh ấy đã đánh hơi thấy vấn đề trong hợp đồng này.)
  • Nội động từ:
    • Avec son rhume, il ne fait que renifler. ( bị cảm, anh ta chỉ suốt ngày sịt mũi.)
    • Il renifle sur toutes les nouvelles idées. (Hắn ta tỏ thái độ khinh bỉ với mọi ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renifler la bonne affaire": Đánh hơi thấy cơ hội tốt, món hời.
    • Cet investisseur sait toujours renifler la bonne affaire. (Nhà đầu này luôn biết cách đánh hơi thấy những cơ hội tốt.)
  • "Se faire renifler" (thân mật): Bị nghi ngờ, bị để ý.
    • Attention à ton comportement, tu vas te faire renifler par la police. (Cẩn thận với cách cư xử của mày đi, mày sẽ bị cảnh sát để ý đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Reniflement (danh từ): Tiếng hít mạnh, tiếng sịt mũi; sự đánh hơi.
    • On entendait ses reniflements dans la pièce silencieuse. (Người ta có thể nghe thấy tiếng sịt mũi của anh ta trong căn phòng yên tĩnh.)
  • Renifleur, renifleuse (danh từ): Người hay sịt mũi; (nghĩa bóng) người đánh hơi, người la.
Từ đồng nghĩa
  • Sentir: Ngửi, cảm thấy.
  • Flairer: Đánh hơi (thường dùng cho động vật); (nghĩa bóng) đoán trước, phát hiện.
  • Se méfier de: Nghi ngờ, cảnh giác với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Renifler à: Hít vào, ngửi (một thứ đó).
    • Il renifle à la bouteille pour identifier le parfum. (Anh ấy hít vào cái chai để nhận diện mùi hương.)
  • Renifler sur (thân mật): Tỏ vẻ khinh bỉ, không ưa cái gì đó.
    • Il renifle sur la musique moderne. (Hắn tỏ vẻ khinh bỉ nhạc hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Renifler comme un phoque: Hít mạnh, sịt mũi liên tục (như một con hải cẩu).
    • Avec cette allergie, il renifle comme un phoque. ( bị dị ứng, anh ta sịt mũi liên tục.)
nội động từ
  1. hít mạnh
  2. sịt mũi
    • renifler sur
      (thân mật) ghét, không ưa
ngoại động từ
  1. hít
    • Renifler du tabac
      hít thuốc lá
  2. (nghĩa bóng) đánh hơi, la

Từ có nhắc đến "renifler"