renifler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hít, hít mạnh (một mùi gì đó): Hành động hít vào một cách mạnh mẽ, thường để ngửi hoặc cảm nhận một mùi gì đó.
- (Nghĩa bóng) Đánh hơi, dò la, phát hiện: Dùng để chỉ việc cảm nhận, nghi ngờ hoặc phát hiện ra điều gì đó một cách tinh tế, như bản năng.
Nội động từ:
- Hít mạnh, sịt mũi: Hành động hít vào mạnh bằng mũi, thường do bị nghẹt mũi, cảm lạnh hoặc để ngăn nước mũi chảy.
- Tỏ thái độ khinh bỉ, ghét (khi đi với giới từ "sur"): Thể hiện sự coi thường, không ưa hoặc ghét một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chien renifle le sol. (Con chó đánh hơi dưới đất.)
- Il a reniflé un problème dans ce contrat. (Anh ấy đã đánh hơi thấy có vấn đề trong hợp đồng này.)
- Nội động từ:
- Avec son rhume, il ne fait que renifler. (Vì bị cảm, anh ta chỉ suốt ngày sịt mũi.)
- Il renifle sur toutes les nouvelles idées. (Hắn ta tỏ thái độ khinh bỉ với mọi ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Renifler la bonne affaire": Đánh hơi thấy cơ hội tốt, món hời.
- Cet investisseur sait toujours renifler la bonne affaire. (Nhà đầu tư này luôn biết cách đánh hơi thấy những cơ hội tốt.)
- "Se faire renifler" (thân mật): Bị nghi ngờ, bị để ý.
- Attention à ton comportement, tu vas te faire renifler par la police. (Cẩn thận với cách cư xử của mày đi, mày sẽ bị cảnh sát để ý đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Reniflement (danh từ): Tiếng hít mạnh, tiếng sịt mũi; sự đánh hơi.
- On entendait ses reniflements dans la pièce silencieuse. (Người ta có thể nghe thấy tiếng sịt mũi của anh ta trong căn phòng yên tĩnh.)
- Renifleur, renifleuse (danh từ): Người hay sịt mũi; (nghĩa bóng) người đánh hơi, người dò la.
Từ đồng nghĩa
- Sentir: Ngửi, cảm thấy.
- Flairer: Đánh hơi (thường dùng cho động vật); (nghĩa bóng) đoán trước, phát hiện.
- Se méfier de: Nghi ngờ, cảnh giác với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Renifler à: Hít vào, ngửi (một thứ gì đó).
- Il renifle à la bouteille pour identifier le parfum. (Anh ấy hít vào cái chai để nhận diện mùi hương.)
- Renifler sur (thân mật): Tỏ vẻ khinh bỉ, không ưa cái gì đó.
- Il renifle sur la musique moderne. (Hắn tỏ vẻ khinh bỉ nhạc hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- Renifler comme un phoque: Hít mạnh, sịt mũi liên tục (như một con hải cẩu).
- Avec cette allergie, il renifle comme un phoque. (Vì bị dị ứng, anh ta sịt mũi liên tục.)
nội động từ
- hít mạnh
- sịt mũi
- renifler sur(thân mật) ghét, không ưa
ngoại động từ
- hít
- Renifler du tabachít thuốc lá
- (nghĩa bóng) đánh hơi, dò la