ronfleur

Học thuật
Thân thiện
ronfleur

Un ronfleur dort profondément sur un canapé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người ngáy; người hay ngáy: Chỉ một người, thường là khi đang ngủ, phát ra âm thanh ồn ào khàn khàn do luồng không khí đi qua vùng họng bị thu hẹp.
    • (Kỹ thuật) Máy con ve: Một loại dụng cụ hoặc máy móc cầm tay, thường dùng trong nghề mộc hoặc gia công kim loại, để tạo ra các rãnh, đường chỉ trang trí hoặc làm nhẵn bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa về người): Mon voisin est un ronfleur terrible, on l'entend à travers le mur. (Hàng xóm của tôimột người ngáy khủng khiếp, chúng tôi có thể nghe thấy qua tường.) Il est un ronfleur invétéré depuis son enfance. (Anh ấymột người ngáy kinh niên từ thời thơ ấu.)

  • Danh từ giống đực (nghĩa kỹ thuật): Le menuisier utilise un ronfleur pour décorer le bord de l'étagère. (Người thợ mộc sử dụng một cái máy con ve để trang trí mép kệ.) Il faut affûter la lame de ce ronfleur. (Cần phải mài lưỡi của cái máy con ve này.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un ronfleur de compétition": Một cách nói ví von, hài hước để chỉ một người ngáy rất to đều đặn. (Sau bữa tiệc, anh trai tôi đã biến thành một "tay ngáy đáng gờm".)
Biến thể từ gần giống
  • Ronfler (động từ): Ngáy (hành động phát ra tiếng ngáy). (Anh ấy bắt đầu ngáy nhẹ.)
  • Ronflement (danh từ giống đực): Tiếng ngáy. (Tiếng ngáy của bố tôi khiến tôi không ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour une personne (về người): Không từ đồng nghĩa trực tiếp thông dụng. Có thể diễn đạt bằng cụm từ .
  • Pour l'outil (về dụng cụ): Rabot à moulurer (bào tạo hình), varlope (một loại bào dài), tùy thuộc vào kiểu dáng công dụng cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ronfleur".

ronfleur

Un ronfleur dort profondément sur un canapé.

danh từ giống đực
  1. người ngáy; người hay ngáy
  2. (kỹ thuật) máy con ve

Từ có nhắc đến "ronfleur"