reporté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (le reporté):
- Người mua chịu lại (sau khi bán lấy tiền mặt): Trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh, "reporté" chỉ một người mua lại một tài sản mà trước đó chính họ đã bán ra để lấy tiền mặt, thường với kỳ vọng giá sẽ giảm để mua lại với giá thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vendeur a retrouvé son reporté pour négocier la reprise de la voiture. (Người bán đã tìm lại người mua chịu lại của mình để thương lượng việc mua lại chiếc xe.)
- Dans cette opération à terme, il agit en tant que reporté. (Trong giao dịch kỳ hạn này, anh ta đóng vai trò là người mua chịu lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, tài chính chuyên nghiệp, đặc biệt liên quan đến các giao dịch kỳ hạn (marché à terme), nơi có sự thỏa thuận mua bán lại tài sản.
Biến thể và từ gần giống
- Reporter (động từ): hoãn lại, chuyển sang ngày khác; (trong tài chính) gia hạn, kéo dài kỳ hạn thanh toán.
- Nous devons reporter la réunion à demain. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp đến ngày mai.)
- Report (danh từ giống đực): sự hoãn lại; (tài chính) nghiệp vụ kỳ hạn, phí gia hạn.
- Le report de la dette a été accepté par la banque. (Việc gia hạn khoản nợ đã được ngân hàng chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Racheteur à terme: Người mua lại theo kỳ hạn (cách giải thích khác cho cùng một khái niệm trong giao dịch).
Lưu ý
- "Reporté" với nghĩa này là một thuật ngữ chuyên ngành khá hẹp. Nghĩa thông dụng và phổ biến hơn nhiều của từ gốc "reporter" là hoãn lại.
- Tránh nhầm lẫn với tính từ "reporté" (bị hoãn lại), mặc dù cùng gốc từ.
- Le match est reporté à cause de la pluie. (Trận đấu bị hoãn vì mưa.)
danh từ giống đực
- người mua chịu lại (sau khi bán lấy tiền mặt)