reposée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Săn bắn) Chỗ nghỉ ban ngày của thú vật: Từ này dùng trong ngữ cảnh săn bắn để chỉ nơi một con thú nghỉ ngơi, ẩn náu vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les chasseurs ont repéré la reposée du sanglier. (Những người thợ săn đã phát hiện ra chỗ nghỉ ban ngày của con lợn rừng.)
- Il faut éviter de déranger les animaux dans leur reposée. (Phải tránh làm phiền các con vật ở chỗ nghỉ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à la reposée": đang ở trong chỗ nghỉ.
- Le cerf est à la reposée, il ne faut pas faire de bruit. (Con hươu đang ở chỗ nghỉ, không được gây tiếng động.)
Biến thể và từ gần giống
Repos (danh từ giống đực): sự nghỉ ngơi, chỗ nghỉ (nghĩa chung, dùng cho người và vật).
- Prendre du repos après le travail. (Nghỉ ngơi sau giờ làm việc.)
Gîte (danh từ giống đực): cũng có thể chỉ chỗ ở, nơi trú ẩn của thú vật, nhưng rộng hơn, bao gồm cả chỗ nghỉ ban đêm.
Từ đồng nghĩa
- Cache (danh từ giống cái): chỗ ẩn náu, nấp.
- Abri diurne (cụm danh từ): nơi trú ẩn ban ngày.
Lưu ý
- "Reposée" là một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn. Trong tiếng Pháp hàng ngày, từ này rất ít khi được sử dụng.
- Đây là danh từ giống cái, nên các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (la, une, cette).
danh từ giống cái
- (săn bắn) chỗ nghỉ ban ngày (của thú vật)