reposée

Học thuật
Thân thiện
reposée

Une biche se cache dans une reposée au cœur de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Săn bắn) Chỗ nghỉ ban ngày của thú vật: Từ này dùng trong ngữ cảnh săn bắn để chỉ nơi một con thú nghỉ ngơi, ẩn náu vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chasseurs ont repéré la reposée du sanglier. (Những người thợ săn đã phát hiện ra chỗ nghỉ ban ngày của con lợn rừng.)
    • Il faut éviter de déranger les animaux dans leur reposée. (Phải tránh làm phiền các con vậtchỗ nghỉ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la reposée": đangtrong chỗ nghỉ.
    • Le cerf est à la reposée, il ne faut pas faire de bruit. (Con hươu đangchỗ nghỉ, không được gây tiếng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Repos (danh từ giống đực): sự nghỉ ngơi, chỗ nghỉ (nghĩa chung, dùng cho người vật).

    • Prendre du repos après le travail. (Nghỉ ngơi sau giờ làm việc.)
  • Gîte (danh từ giống đực): cũng có thể chỉ chỗ ở, nơi trú ẩn của thú vật, nhưng rộng hơn, bao gồm cả chỗ nghỉ ban đêm.

Từ đồng nghĩa
  • Cache (danh từ giống cái): chỗ ẩn náu, nấp.
  • Abri diurne (cụm danh từ): nơi trú ẩn ban ngày.
Lưu ý
  • "Reposée"một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn. Trong tiếng Pháp hàng ngày, từ này rất ít khi được sử dụng.
  • Đâydanh từ giống cái, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (la, une, cette).
reposée

Une biche se cache dans une reposée au cœur de la forêt.

danh từ giống cái
  1. (săn bắn) chỗ nghỉ ban ngày (của thú vật)