research

/ri'sə:tʃ/

research từ tiếng Anh quen thuộc khi nói vềnghiên cứuhoặctìm hiểu kỹ lưỡng”, nhưng điểm thú vị có thể vừa danh từ vừa động từ. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, kinh doanh, nhưng cũng dùng rất tự nhiên khi bạn cần tìm thông tin cẩn thận trước một quyết định. Trong video này, bạn sẽ thấy cách phân biệt research nhưsự nghiên cứunghiên cứu”, cùng những cụm đi kèm tự nhiên như do research, conduct research, carry out research. Cũng một vài thuật ngữ hữu ích như research and development empirical research. Xem bài học đầy đủ để dùng research chính xác hơn trong từng ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

research
The student conducts research in the library.