resettle
Định nghĩa
- Động từ:
- Định cư lại, tái định cư: "resettle" có nghĩa là di chuyển đến một nơi mới để sinh sống lâu dài, thường là sau khi phải rời bỏ nơi ở cũ do chiến tranh, thiên tai hoặc các lý do khác.
- Tái lập nơi ở: Hành động giúp ai đó hoặc chính mình ổn định cuộc sống tại một địa điểm mới.
Ví dụ sử dụng
- (Những người nhập cư phải tái định cư ở một quốc gia mới sau chiến tranh.)
- (Chính phủ đã giúp những người tị nạn tái định cư ở các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to resettle someone": giúp ai đó tái định cư.
- The organization resettled hundreds of families in safe zones. (Tổ chức đã giúp hàng trăm gia đình tái định cư ở các khu vực an toàn.)
"to resettle oneself": tự mình ổn định nơi ở mới.
- After the earthquake, the villagers resettled themselves on higher ground. (Sau trận động đất, dân làng đã tự tái định cư trên vùng đất cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Resettlement (danh từ): sự tái định cư.
- The resettlement process took several years. (Quá trình tái định cư kéo dài vài năm.)
Resettler (danh từ): người tái định cư.
- The resettlers faced many challenges in their new home. (Những người tái định cư đối mặt với nhiều thách thức tại ngôi nhà mới.)
Từ đồng nghĩa
- Relocate: di dời, chuyển đến nơi khác.
- Migrate: di cư (thường dùng cho động vật hoặc người di chuyển theo mùa).
- Settle: định cư (thường không nhấn mạnh việc rời bỏ nơi cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Resettle in: tái định cư tại (một nơi cụ thể).
- They resettled in a small town near the coast. (Họ tái định cư tại một thị trấn nhỏ gần bờ biển.)
Resettle into: ổn định vào (một cuộc sống mới).
- It took months to resettle into a normal routine. (Mất nhiều tháng để ổn định vào một thói quen bình thường.)
Thành ngữ liên quan
- Put down new roots: xây dựng cuộc sống mới ở nơi khác.
- After resettling, they began to put down new roots in the community. (Sau khi tái định cư, họ bắt đầu xây dựng cuộc sống mới trong cộng đồng.)