wrestle

/'resl/
danh từ
  1. cuộc đấu vật
  2. (nghĩa bóng) sự vật lộn; cuộc đấu tranh gay go
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) vật, đánh vật
    • to wrestle with
      đánh vật với
    • to wrestle together
      đánh vật với nhau
  2. (nghĩa bóng) vật lộn với, chiến đấu chống, chống lại
    • to wrestle with difficulties
      vật lộn với những khó khăn
    • to wrestle with a habit
      chống lại một thói quen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wrestle"

Từ có nhắc đến "wrestle"

wrestle
Two children wrestle playfully on a soft green lawn.