wrestle

/'resl/
Học thuật
Thân thiện
wrestle

Two children wrestle playfully on a soft green lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc đấu vật: Một môn thể thao hoặc cuộc thi đối kháng trong đó hai đối thủ cố gắng vật ngã hoặc khống chế nhau bằng sức mạnh kỹ thuật.
    • Sự vật lộn, cuộc đấu tranh gay gắt: (Nghĩa bóng) Một cuộc đấu tranh, tranh giành hoặc nỗ lực vất vả để giải quyết một vấn đề khó khăn.
  2. Động từ:

    • Đấu vật, vật nhau: Tham gia vào môn đấu vật hoặc một cuộc vật lộn thể chất tương tự.
    • Vật lộn, đấu tranh (với điều đó): (Nghĩa bóng) Cố gắng một cách khó khăn để giải quyết, đối phó hoặc vượt qua một vấn đề, cảm xúc, quyết định khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The wrestle between the two champions lasted for twenty minutes. (Cuộc đấu vật giữa hai nhàđịch kéo dài hai mươi phút.)
    • After a long wrestle with the math problem, he finally found the solution. (Sau một hồi vật lộn lâu với bài toán, cuối cùng anh ấy cũng tìm ra lời giải.)
  • Động từ:

    • The brothers often wrestle on the living room carpet. (Hai anh em thường vật nhau trên tấm thảm phòng khách.)
    • She had to wrestle with her conscience before telling the truth. ( ấy phải vật lộn với lương tâm trước khi nói ra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wrestle with": Vật lộn với, đấu tranh với (một vấn đề tinh thần, đạo đức hoặc khó khăn).

    • He wrestled with the decision to accept the job offer far from home. (Anh ấy vật lộn với quyết định nhận lời mời làm việc xa nhà.)
  • "to wrestle down": Vật ngã xuống; (nghĩa bóng) cố gắng khuất phục, kiểm soát.

    • The police officer managed to wrestle the suspect down. (Viên cảnh sát đã vật ngã được nghi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrestler (n): Đô vật, người đấu vật.

    • He is a professional wrestler. (Anh ấy một đô vật chuyên nghiệp.)
  • Wrestling (n): Môn đấu vật.

    • Greco-Roman wrestling is an Olympic sport. (Đấu vật Greco-Roman một môn thể thao Olympic.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bóng): Struggle (sự đấu tranh), fight (cuộc chiến), tussle (sự giằng co).
  • Động từ: Grapple (vật lộn), struggle (vật lộn, đấu tranh), contend (tranh đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrestle away: Vật lấy đi, giành lấy (một thứ đó) bằng sức mạnh.

    • She wrestled the remote control away from her brother. ( ấy giành lấy điều khiển từ tay em trai.)
  • Wrestle into: Vật/vận động một cách khó khăn để vào (một vị trí, trạng thái).

    • He wrestled the oversized box into the car trunk. (Anh ấy vật lộn để nhét chiếc hộp quá khổ vào cốp xe.)
Thành ngữ liên quan
  • To wrestle with one's demons: Vật lộn với những nỗi ám ảnh, vấn đề tâm lý hoặc thói quen xấu của bản thân.
    • The character in the novel spends his life wrestling with his inner demons. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết dành cả đời để vật lộn với những con quỷ trong nội tâm mình.)
wrestle

Two children wrestle playfully on a soft green lawn.

danh từ
  1. cuộc đấu vật
  2. (nghĩa bóng) sự vật lộn; cuộc đấu tranh gay go
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) vật, đánh vật
    • to wrestle with
      đánh vật với
    • to wrestle together
      đánh vật với nhau
  2. (nghĩa bóng) vật lộn với, chiến đấu chống, chống lại
    • to wrestle with difficulties
      vật lộn với những khó khăn
    • to wrestle with a habit
      chống lại một thói quen

Từ gần giống

Từ chứa "wrestle"

Từ có nhắc đến "wrestle"