retem

retem

A desert traveler rests in the shade of a retem shrub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi sa mạc: "retem" một loại cây bụi mọcsa mạc, nguồn gốc từ Syria Rập. Cây này hoa nhỏ màu trắng được cho loại cây bách (juniper) được nhắc đến trong Cựu Ước.
    • Tên thực vật học: Đôi khi "retem" được xếp vào chi Genista (chi muồng), nhưng thường được gọi là Retama raetam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The retem is a common shrub in the deserts of the Middle East. (Cây retem một loại cây bụi phổ biếncác sa mạc Trung Đông.)
    • In the Bible, the retem is often mentioned as a symbol of harsh environments. (Trong Kinh Thánh, cây retem thường được nhắc đến như một biểu tượng của môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retem" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc mô tả thực vật học cổ đại.
    • Scholars debate whether the retem is the same plant as the biblical "juniper." (Các học giả tranh luận liệu cây retem phải cùng một loại cây với "cây bách " trong Kinh Thánh hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Retama raetam (danh từ khoa học): tên khoa học của loại cây này.
  • Juniper (danh từ): cây bách , thường được dùng để dịch "retem" trong các bản Kinh Thánh.
Từ đồng nghĩa
  • Bạch tùng sa mạc: một cách gọi khác trong tiếng Việt, không chính xác về mặt thực vật học.
  • Cây bụi hoa trắng: mô tả đặc điểm chung của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "retem" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "Under the retem tree": thành ngữ ám chỉ sự ẩn náu trong sa mạc, lấy cảm hứng từ câu chuyện trong Kinh Thánh về nhà tiên tri Elijah.
    • He sought shelter under the retem tree, weary from his journey. (Anh ấy tìm nơi trú ẩn dưới gốc cây retem, mệt mỏi cuộc hành trình.)