rh
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt của ):
- Yếu tố Rh: Một loại kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu, được đặt tên theo loài khỉ rhesus. Nếu một người có yếu tố này, họ được gọi là Rh dương tính (Rh+); nếu không có, họ là Rh âm tính (Rh-). Sự không tương thích yếu tố Rh giữa mẹ và thai nhi có thể gây ra các vấn đề y tế.
- Hormone giải phóng (RH): Trong sinh học, "RH" cũng là viết tắt của releasing hormone (hormone giải phóng), một loại hormone do vùng dưới đồi sản xuất, kích thích tuyến yên tiết ra các hormone khác.
- Ký hiệu hóa học: Trong hóa học, "Rh" là ký hiệu của nguyên tố Rhodium (Rodi), một kim loại quý màu trắng bạc thuộc nhóm bạch kim.
Ví dụ sử dụng
Yếu tố Rh:
- The doctor checked my blood type and Rh factor. (Bác sĩ đã kiểm tra nhóm máu và yếu tố Rh của tôi.)
- If an Rh-negative mother carries an Rh-positive baby, she may need medical treatment. (Nếu người mẹ có Rh âm tính mang thai em bé Rh dương tính, cô ấy có thể cần điều trị y tế.)
Hormone giải phóng (RH):
- Thyrotropin-releasing hormone (TRH) is a type of RH. (Hormone giải phóng thyrotropin (TRH) là một loại RH.)
Ký hiệu hóa học (Rhodium):
- Rhodium (Rh) is often used in jewelry to prevent tarnishing. (Rodi (Rh) thường được dùng trong trang sức để chống xỉn màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rh incompatibility": Sự không tương thích yếu tố Rh, thường xảy ra khi mẹ Rh- và con Rh+.
- Rh incompatibility can cause hemolytic disease in newborns. (Sự không tương thích Rh có thể gây bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh.)
"Rh factor testing": Xét nghiệm yếu tố Rh, thực hiện trong thai kỳ để đánh giá rủi ro.
- All pregnant women should undergo Rh factor testing. (Tất cả phụ nữ mang thai nên thực hiện xét nghiệm yếu tố Rh.)
Biến thể và từ gần giống
Rhesus (n): Loài khỉ dùng để đặt tên cho yếu tố Rh.
- The rhesus monkey was crucial in discovering the Rh factor. (Khỉ rhesus đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện yếu tố Rh.)
Rh-positive / Rh-negative (adj): Dương tính / Âm tính với yếu tố Rh.
- She is Rh-positive, so she can receive blood from both Rh+ and Rh- donors. (Cô ấy có Rh dương tính, vì vậy có thể nhận máu từ cả người hiến Rh+ và Rh-.)
Từ đồng nghĩa
- Rhesus factor: Yếu tố rhesus (đồng nghĩa với "yếu tố Rh").
- Blood type antigen: Kháng nguyên nhóm máu (trong ngữ cảnh yếu tố Rh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "Rh" vì đây là từ viết tắt khoa học.
Thành ngữ liên quan
- "Rh conflict": Xung đột Rh, dùng trong y học để chỉ tình trạng không tương thích.
- An Rh conflict can be prevented with an injection. (Xung đột Rh có thể được ngăn ngừa bằng một mũi tiêm.)