ra
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần Ra: Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, "ra" là vị thần mặt trời, thường được miêu tả với đầu chim ưng. Ông là vị thần sáng tạo vũ trụ và sau này được hợp nhất với thần Amen thành Amen-Ra, trở thành vua của các vị thần.
- Rađi (nguyên tố hóa học): Ký hiệu hóa học là Ra, là một nguyên tố phóng xạ mạnh, màu trắng bạc, tồn tại với lượng cực nhỏ trong quặng urani. Ký hiệu: Ra.
- Xích kinh (thiên văn học): Trong thiên văn học, "ra" là từ viết tắt của "right ascension" (xích kinh), là một tọa độ xích đạo dùng để xác định vị trí của các thiên thể trên bầu trời. Nó được đo bằng giờ, phút và giây dọc theo xích đạo trời từ điểm xuân phân về phía đông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thần Ra):
- The ancient Egyptians worshipped Ra as the sun god. (Người Ai Cập cổ đại tôn thờ Ra như vị thần mặt trời.)
- Ra merged with Amen to become Amen-Ra, the king of the gods. (Ra hợp nhất với Amen để trở thành Amen-Ra, vua của các vị thần.)
Danh từ (nguyên tố Ra):
- Radium (Ra) is a highly radioactive element discovered by Marie Curie. (Rađi (Ra) là một nguyên tố phóng xạ cao do Marie Curie phát hiện.)
- Traces of Ra can be found in uranium ores. (Dấu vết của Ra có thể được tìm thấy trong quặng urani.)
Danh từ (xích kinh):
- One hour of right ascension (Ra) equals fifteen degrees. (Một giờ xích kinh (Ra) bằng mười lăm độ.)
- The coordinates of a star are given by its Ra and declination. (Tọa độ của một ngôi sao được xác định bởi xích kinh (Ra) và xích vĩ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ra" trong thiên văn học: Thường được dùng cùng với "declination" (xích vĩ) để xác định chính xác vị trí của các thiên thể.
- The Ra of the star Sirius is about 6 hours 45 minutes. (Xích kinh của ngôi sao Thiên Lang là khoảng 6 giờ 45 phút.)
"Ra" trong hóa học: Là ký hiệu nguyên tố, thường xuất hiện trong bảng tuần hoàn và các phương trình hóa học.
- Ra-226 is a common isotope of radium. (Ra-226 là một đồng vị phổ biến của rađi.)
Biến thể và từ gần giống
Radium (danh từ): Tên đầy đủ của nguyên tố Ra.
- Radium was used in luminous paints. (Rađi đã từng được dùng trong sơn phát quang.)
Right ascension (danh từ): Tên đầy đủ của "ra" trong thiên văn, thường viết tắt là RA.
- The right ascension of a star is measured in hours. (Xích kinh của một ngôi sao được đo bằng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Thần Ra: Sun god (thần mặt trời), Amen-Ra (Amen-Ra).
- Nguyên tố Ra: Radium (rađi).
- Xích kinh: Right ascension (xích kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "ra" vì đây là danh từ riêng hoặc ký hiệu khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "ra" trong tiếng Anh.