rho

rho

A student writes the Greek letter rho on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ cái thứ 17 của bảng chữ cái Hy Lạp: "rho" (viết hoa Ρ, viết thường ρ) một chữ cái trong hệ thống chữ viết Hy Lạp cổ đại hiện đại. Chữ này tương ứng với âm /r/ trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Chữ cái Hy Lạp rho thường được dùng trong toán học để biểu thị mật độ.)
  • (Trong vật , rho biểu thị điện trở suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học: "rho" được dùng làm ký hiệu cho mật độ khối lượng, điện trở suất, hoặc hệ số tương quan trong thống .
    • The symbol ρ is used for density in fluid dynamics. (Ký hiệu ρ được dùng cho mật độ trong động lực học chất lỏng.)
  • Trong ngôn ngữ học: "rho" có thể xuất hiện trong các thuật ngữ như "rhoic" (âm r) để mô tả các âm thanh liên quan đến chữ cái này.
Biến thể từ gần giống
  • Rhotacism (danh từ): hiện tượng chuyển đổi âm /s/ hoặc /z/ thành âm /r/, thường liên quan đến chữ rho.
    • Rhotacism is a phonetic change found in many languages. (Rhotacism một biến đổi ngữ âm xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ký hiệu Hy Lạp: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là "chữ " (phiên âm từ tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "rho" đây danh từ chỉ chữ cái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "rho" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.