rhibhus
Định nghĩa
Danh từ (chỉ dùng ở dạng số nhiều): - Rhibhus là một trong ba nghệ nhân thần thánh của các vị thần Hindu. Họ được biết đến với tài nghệ chế tác và sự khéo léo trong thần thoại Ấn Độ, thường được miêu tả là những người thợ thủ công tài ba, tạo ra các cỗ xe, vũ khí và đồ trang sức cho các vị thần.
Ví dụ sử dụng
- (Các Rhibhus được ca ngợi trong Rigveda vì tài nghệ thủ công của họ.)
- (Theo thần thoại Hindu, các Rhibhus đã tạo ra cỗ xe của hai vị thần Ashvins.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the three Rhibhus": cụm từ chỉ ba nghệ nhân thần thánh, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc nghiên cứu về thần thoại Ấn Độ.
- The three Rhibhus are said to have been mortals who attained divine status through their skill. (Ba Rhibhus được cho là những người phàm đã đạt được địa vị thần thánh nhờ tài năng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ribhu (danh từ): dạng số ít, chỉ một trong ba nghệ nhân.
- Ribhu was known for his exceptional ability to carve wood. (Ribhu nổi tiếng với khả năng chạm khắc gỗ xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Nghệ nhân thần thánh: không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ "thợ thủ công thần thánh" để mô tả.
- Thần thợ: gần nghĩa, nhưng không hoàn toàn tương đương vì Rhibhus là danh từ riêng.
Các cụm từ liên quan
- Rhibhus in the Vedas: chỉ sự xuất hiện của họ trong kinh Vệ Đà.
- The Rhibhus in the Vedas are often invoked for their creative power. (Các Rhibhus trong kinh Vệ Đà thường được cầu khẩn vì sức mạnh sáng tạo của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là danh từ riêng trong thần thoại.