ripsaw
Định nghĩa
Danh từ: - Cưa xẻ dọc: "ripsaw" là một loại cưa tay được thiết kế đặc biệt để cắt dọc theo thớ gỗ (cùng chiều với thớ), khác với cưa cắt ngang thớ.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã dùng một cái cưa xẻ dọc để cắt tấm ván dài theo chiều dọc.)
- (Một cái cưa xẻ dọc có răng to hơn cưa cắt ngang, khiến nó lý tưởng để cắt theo thớ gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ripsaw blade": lưỡi cưa xẻ dọc, thường dùng trong máy cưa bàn hoặc cưa vòng.
- The ripsaw blade on the table saw needs to be sharpened. (Lưỡi cưa xẻ dọc trên máy cưa bàn cần được mài sắc.)
"Rip cut": đường cắt dọc thớ, thường được thực hiện bằng ripsaw.
- He made a rip cut along the entire length of the board. (Anh ấy đã thực hiện một đường cắt dọc thớ dọc theo toàn bộ chiều dài của tấm ván.)
Biến thể và từ gần giống
Rip (động từ): xé, cắt dọc thớ (thường dùng trong chế biến gỗ).
- The saw can rip through thick oak easily. (Cái cưa có thể cắt xuyên qua gỗ sồi dày một cách dễ dàng.)
Ripping (danh từ/động tính từ): hành động cắt dọc thớ.
- Ripping requires a saw with sharp teeth. (Việc cắt dọc thớ đòi hỏi một cái cưa có răng sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Rip saw: cách viết khác của "ripsaw" (thường dùng trong văn nói hoặc tài liệu kỹ thuật).
- Longitudinal saw: cưa cắt dọc (thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rip through: cắt xuyên qua một cách nhanh chóng.
- The ripsaw ripped through the pine board in seconds. (Cái cưa xẻ dọc đã cắt xuyên qua tấm ván thông trong vài giây.)
Thành ngữ liên quan
- Rip something apart: xé nát, phá hủy (không liên quan trực tiếp đến ripsaw, nhưng dùng động từ "rip").
- The machine can rip apart logs in minutes. (Cỗ máy có thể xé nát các khúc gỗ trong vài phút.)