rhus

rhus

A gardener carefully prunes a rhus shrub in the autumn garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi thực vật Rhus: Một chi gồm các cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, rụng hoặc thường xanh, nguồn gốc từ các vùng ôn đới cận nhiệt đớiBắc Mỹ, Nam Phi, Đông Á Đông Bắc Úc. Thông thường, "rhus" chỉ các loài cây sơn (sumac) không độc, thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), được phân biệt với chi Toxicodendron (gồm các loài cây sơn độc như cây thường xuân độc).

dụ sử dụng
  • (Chi Rhus thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan nhờ tán rực rỡ vào mùa thu.)
  • (Quả mọng của một số loài Rhus được dùng để làm gia vị chua gọi là sumac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhus typhina": Một loài điển hình, thường được gọi là cây sơn sừng (staghorn sumac), quả mọng đỏ hình nón.
    • Rhus typhina is a popular ornamental tree in temperate gardens. (Rhus typhina cây cảnh phổ biến trong các khu vườn ôn đới.)
  • "Rhus toxicodendron": Tên của một loài cây sơn độc, nay được xếp vào chi Toxicodendron.
    • Historically, Rhus toxicodendron was used in homeopathy, but it is now classified as Toxicodendron radicans. (Trong lịch sử, Rhus toxicodendron được dùng trong vi lượng đồng căn, nhưng hiện nay được xếp vào loài Toxicodendron radicans.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhus coriaria: Một loài dùng để sản xuất gia vị sumac thuộc da.
  • Rhus glabra: Loài cây sơn nhẵn (smooth sumac), không độc, thường mọc hoangBắc Mỹ.
  • Sumac (danh từ): Từ thông dụng để chỉ các loài cây thuộc chi Rhus, đặc biệt gia vị làm từ quả của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Sumac: Tên gọi phổ biến cho các loài Rhus không độc.
  • Shrubby sumac: Cây bụi sơn, ám chỉ dạng cây bụi của chi Rhus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rhus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rhus".