ras

ras

The brain's reticular activating system, or RAS, filters sensory input during sleep.

Định nghĩa
  • Danh từ (chuyên ngành sinh học, thần kinh học): Từ viết tắt của "reticular activating system" (hệ thống kích hoạt lưới). Đây một mạng lưới các tế bào thần kinh nằm trong cấu trúc lưới (reticular formation) của thân não, chức năng chính điều chỉnh trạng thái tỉnh táo, cảnh giác kích thích hoạt động của não bộ.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống kích hoạt lưới đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trạng thái tỉnh táo cảnh giác.)
  • (Tổn thương hệ thống kích hoạt lưới có thể dẫn đến hôn mê hoặc rối loạn ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "RAS activation": sự kích hoạt hệ thống lưới.
    • Loud noises cause immediate RAS activation, making us more alert. (Âm thanh lớn gây ra sự kích hoạt ngay lập tức của hệ thống lưới, khiến chúng ta tỉnh táo hơn.)
  • "RAS function": chức năng của hệ thống lưới.
    • Sleep deprivation impairs RAS function, reducing cognitive performance. (Thiếu ngủ làm suy giảm chức năng của hệ thống lưới, giảm hiệu suất nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Reticular formation (cụm danh từ): cấu trúc lưới (vùng não nơi RAS tọa lạc).
  • Alertness (danh từ): sự tỉnh táo.
  • Arousal (danh từ): sự kích thích, sự thức tỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Reticular activating system (cụm danh từ): hệ thống kích hoạt lưới (dạng đầy đủ của "ras").
  • Ascending reticular activating system (cụm danh từ): hệ thống kích hoạt lưới đi lên.
Các cụm từ liên quan
  • RAS pathway: đường dẫn truyền của hệ thống kích hoạt lưới.
  • RAS dysfunction: rối loạn chức năng của hệ thống kích hoạt lưới.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này đây thuật ngữ chuyên ngành y học thần kinh học.