riata

riata

A cowboy throws a riata to catch a calf.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dây thòng lọng dài dùng để bắt động vật: "riata" một loại dây thừng dài một đầu thắt thành thòng lọng, được sử dụng chủ yếu trong các hoạt động chăn nuôi gia súc hoặc săn bắt động vật hoang dã, đặc biệt các vùng đồng cỏ Bắc Mỹ.
Lưu ý: Từ này thường được dùng trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ (cowboy) tương tự như "lasso".

dụ sử dụng
  • (Người cao bồi khéo léo ném dây thòng lọng của mình để bắt con chạy trốn.)
  • (Dây thòng lọng công cụ thiết yếu cho những người chủ trại cần bắt gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a riata": ném dây thòng lọng để bắt động vật. (Anh ấy luyện tập ném dây thòng lọng hàng giờ để hoàn thiện kỹ thuật.)
  • "to coil a riata": cuộn dây thòng lọng lại sau khi sử dụng. (Sau khi bắt ngựa, ấy cuộn dây thòng lọng treo lên yên ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rope (danh từ): dây thừng nói chung, không nhất thiết thòng lọng. (Anh ấy dùng một sợi dây thừng đơn giản để buộc gói hàng.)
  • Lasso (danh từ): dây thòng lọng, từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "riata". (Người biểu diễn rodeo xoay dây thòng lọng của mình một cách điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Lasso: dây thòng lọng (đặc biệt dùng trong cưỡi ngựa bắt gia súc).
  • Noose: thòng lọng (dây nút thắt, thường dùng để treo cổ hoặc bắt động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rope in: lôi kéo ai đó tham gia (nghĩa bóng), hoặc dùng dây để bắt (nghĩa đen). (Người chủ trại đã dùng dây thòng lọng để bắt con ngựa hoang.)
  • Tie up: trói buộc, cột chặt. (Sau khi bắt được con , anh ấy trói lại bằng dây thòng lọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "At the end of your rope": hết cách, kiệt sức (không liên quan trực tiếp đến "riata" nhưng dùng hình ảnh dây thừng). (Sau nhiều giờ cố gắng sửa động cơ, anh ấy đã hết cách.)