rate
/reit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tỷ lệ: Một đại lượng hoặc số lượng được xem xét như một phần của một tổng thể khác.
- Tốc độ: Mức độ nhanh chóng của một sự thay đổi, chuyển động hoặc tiến trình.
- Mức giá, mức phí: Số tiền phải trả hoặc giá trị được quy định cho một dịch vụ, hàng hóa hoặc khoản thanh toán.
- Hạng, loại: Cấp bậc hoặc chất lượng được phân loại.
- Thuế địa phương: (Chủ yếu dùng ở Anh) Khoản thuế do chính quyền địa phương thu đối với tài sản.
Động từ:
- Đánh giá, xếp hạng: Ước tính giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của ai đó/ cái gì; sắp xếp theo một thứ hạng nhất định.
- Được coi là, được xem như: Có một vị trí hoặc danh tiếng cụ thể trong sự đánh giá.
- Định giá để đánh thuế: Xác định giá trị của tài sản để tính thuế.
- Mắng mỏ, quở trách: (Không trang trọng) La mắng ai đó một cách giận dữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The unemployment rate is falling. (Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.)
- He drove at a steady rate of 50 km/h. (Anh ấy lái xe với tốc độ ổn định 50 km/h.)
- What is the hourly rate for this job? (Mức lương theo giờ cho công việc này là bao nhiêu?)
- She is a first-rate engineer. (Cô ấy là một kỹ sư hạng nhất.)
Động từ:
- How do you rate his performance? (Bạn đánh giá màn trình diễn của anh ấy thế nào?)
- This restaurant rates as one of the best in the city. (Nhà hàng này được coi là một trong những nơi tốt nhất thành phố.)
- The boss rated him for being late. (Ông chủ đã mắng anh ta vì đi muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
At any rate: Dù sao đi nữa, trong bất kỳ trường hợp nào (dùng để nhấn mạnh hoặc chuyển ý).
- I'm not sure what time, but at any rate, I'll be there. (Tôi không chắc mấy giờ, nhưng dù sao tôi cũng sẽ đến đó.)
At this/that rate: Nếu cứ tiếp tục như thế này/thế kia; trong trường hợp như vậy.
- At this rate, we'll never finish on time. (Cứ với tốc độ này, chúng ta sẽ không bao giờ hoàn thành đúng hạn.)
Rate of exchange / Exchange rate: Tỷ giá hối đoái.
- Check the rate of exchange before you travel. (Hãy kiểm tra tỷ giá hối đoái trước khi bạn đi du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Rating (n): Sự xếp hạng, định mức; điểm số đánh giá.
- The show has a high viewer rating. (Chương trình có tỷ lệ người xem cao.)
First-rate (adj): Hạng nhất, xuất sắc.
- Second-rate (adj): Hạng nhì, tầm thường.
- Underrate (v): Đánh giá thấp.
- Overrate (v): Đánh giá quá cao.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Tỷ lệ): Proportion, ratio, percentage.
- Danh từ (Tốc độ): Speed, pace, tempo.
- Danh từ (Mức giá): Charge, fee, price, tariff.
- Động từ (Đánh giá): Assess, evaluate, rank, grade.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rate someone/something as: Đánh giá ai/cái gì như là.
- She is rated as an expert in her field. (Cô ấy được đánh giá là chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)
Rate with/among: Được xếp vào hàng, được coi là một trong số.
- He rates among the greatest scientists of the century. (Ông ấy được xếp vào hàng những nhà khoa học vĩ đại nhất của thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
At a snail's rate: Với tốc độ rất chậm, như ốc sên.
- The traffic moved at a snail's rate. (Giao thông di chuyển với tốc độ rất chậm.)
Going rate: Mức giá hoặc mức lương phổ biến, thông thường tại một thời điểm.
- What's the going rate for a freelance designer? (Mức giá phổ biến cho một nhà thiết kế tự do hiện nay là bao nhiêu?)
danh từ
- tỷ lệ
- tốc độ
- at the rate of ten kilometres an hourtốc độ mười kilômét một giờ
- rate of fire(quân sự) tốc độ bắn
- rate of climb(hàng không) tốc độ bay lên
- rate of chemical reactiontốc độ phản ứng hoá học
- rate of radioactive decaytốc độ phân ra phóng xạ
- giá, suất, mức (lương...)
- rate of exchangegiá hối đoái, tỉ giá hối đoái
- special ratesgiá đặc biệt
- to live at a high ratesống mức cao
- rate of livingmức sống
- thuế địa phương
- hạng, loại
- first rateloại một, hạng nhất
- sự đánh giá, sự ước lượng
- to value something at a low rateđánh giá thấp cái gì
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sắp hạng (học sinh)
- (kỹ thuật) sự tiêu thụ (nước)
Idioms
- at an easy raterẻ, với giá phải chăng
- at any ratedù sao đi nữa, trong bất cứ trường hợp nào
- at this (that) ratenếu thế, nếu như vậy; trong trường hợp như vậy
ngoại động từ
- đánh gia, ước lượng, ước tính; định giá
- to rate somebody too highđánh giá ai quá cao
- the copper coinage is rated much above its real valuetiền đồng được định giá cao hơn giá trị của nó nhiều
- coi, xem như
- he was rated the best poet of his timeông ta được coi la nhà thơ lớn nhất đương thời
- đánh thuế; định giá để đánh thuế
- what is this imported bicycle rated at?cái xe đạp nhập khẩu này đánh thuế bao nhiêu?
- xếp loại (tàu xe...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sắp hạng (học sinh)
nội động từ
- được coi như, được xem như, được xếp loại
Idioms
- to rate upbắt phải trả một số tiền bảo hiểm cao hơn
động từ
- mắng mỏ, xỉ vả, mắng nhiếc tàn tệ
ngoại động từ & nội động từ
- (như) ret