riyadh

riyadh

Riyadh is a modern city with many tall skyscrapers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Riyadh: Thủ đô (cùng với Mecca) củaRậpÚt, nằmốc đảo trung tâm; thành phố lớn nhất củaRậpÚt. Đây một trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa quan trọng của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Riyadh nổi tiếng với các tòa nhà chọc trời hiện đại các di tích lịch sử.)
  • (Chính phủRậpÚt trụ sở chính tại Riyadh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riyadh season": Mùa lễ hội Riyadh, một sự kiện văn hóa giải trí lớn hàng năm.

    • Many tourists visit Riyadh during the Riyadh season. (Nhiều du khách đến thăm Riyadh trong mùa lễ hội Riyadh.)
  • "Riyadh metro": Hệ thống tàu điện ngầm của thành phố, một dự án giao thông công cộng lớn.

    • The Riyadh metro is one of the largest public transport projects in the world. (Hệ thống tàu điện ngầm Riyadh một trong những dự án giao thông công cộng lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Riyadhite (danh từ): Người dân hoặc cư dân của Riyadh.

    • A Riyadhite is proud of the city's rapid development. (Một người dân Riyadh tự hào về sự phát triển nhanh chóng của thành phố.)
  • Riyadh-based (tính từ): trụ sở hoặc đặt tại Riyadh.

    • Many international companies have Riyadh-based offices. (Nhiều công ty quốc tế văn phòng đặt tại Riyadh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đôRậpÚt: Cách gọi thay thế để chỉ Riyadh.
  • Thành phố lớn nhấtRậpÚt: Mô tả chức năng của Riyadh.
Thành ngữ liên quan
  • "From Riyadh to Jeddah": Cụm từ chỉ sự di chuyển hoặc so sánh giữa hai thành phố lớn củaRậpÚt.
    • The business trip took him from Riyadh to Jeddah. (Chuyến công tác đưa anh ấy từ Riyadh đến Jeddah.)