ribaud

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) trụy lạc, bê tha
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người trụy lạc, người bê tha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ribaud"