ribaud

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người trụy lạc, người bê tha: Một người (thườngđàn ông) lối sống sa đọa, không đạo đức, chìm đắm trong các thú vui nhục dục thường xuyên hành vi tục tĩu, thô bỉ.
    • Kẻ vô lại, kẻ côn đồ: Trong một số ngữ cảnh lịch sử, từ này còn có thể chỉ một kẻ vô lại, hung hãn, thuộc tầng lớp thấp kém trong xã hội.
  2. Tính từ:

    • Trụy lạc, bê tha: Dùng để miêu tả tính cách, hành vi hoặc lối sống sa đọa, đồi bại, thiếu tiết chế đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce ribaud passait ses nuits dans les tavernes les plus sordides. (Tên trụy lạc ấy đã trải qua những đêm của hắn trong những quán rượu tồi tàn nhất.)
    • Les soldats licenciés étaient parfois traités de ribauds. (Những người lính bị giải ngũ đôi khi bị gọi là những kẻ vô lại.)
  • Tính từ:

    • Il menait une vie ribaude. (Hắn ta đã sống một cuộc đời trụy lạc.)
    • Des propos ribauds furent échangés. (Những lời lẽ tục tĩu đã được trao đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại: "Ribaud" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc sử thi từ thời Trung Cổ đến thế kỷ 17. Trong tiếng Pháp đương đại, gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
  • Ngữ cảnh lịch sử/văn học: Từ này thường xuất hiện để mô tả các nhân vật phản diện, những kẻ theo hầu trong các đoàn quân, hoặc để chỉ chung những kẻ địa vị thấp kém hành vi đáng khinh.
Biến thể từ gần giống
  • Ribaude (danh từ giống cái): Người đàn bà trụy lạc, gái điếm thô tục.
    • Elle était considérée comme une ribaude. ( ta bị coi là một người đàn bà trụy lạc.)
  • Ribauderie (danh từ giống cái): Hành động trụy lạc, lời nói tục tĩu.
    • Ses ribauderies scandalisaient la cour. (Những lời nói tục tĩu của hắn đã gây scandal trong triều đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Débauché (danh từ): Người trụy lạc, người chơi bời.
  • Libertin (danh từ): Người phóng đãng, vô luân.
  • Voyou (danh từ): Kẻ côn đồ, du côn (nghĩa gần với "kẻ vô lại").
  • Obscène (tính từ): Tục tĩu, khiêu dâm (nghĩa gần khi dùng làm tính từ).
Từ trái nghĩa
  • Vertueux/Vertueuse (tính từ): Đức hạnh, đạo đức.
  • Chaste (tính từ): Trinh bạch, trong sạch.
  • Honnête homme (danh từ): Người đàn ông tử tế, lương thiện.
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) trụy lạc, bê tha
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người trụy lạc, người bê tha

Từ gần giống

Từ chứa "ribaud"