ribote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Sự nhậu nhẹt: Chỉ một buổi tiệc tùng, ăn uống thường liên quan đến việc uống rượu một cách vui vẻ và có phần quá đà.
- Sự quá chén, sự say: Chỉ trạng thái say xỉn do uống quá nhiều rượu trong một bữa tiệc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils ont fait une ribote mémorable hier soir. (Họ đã có một bữa nhậu nhẹt đáng nhớ tối qua.)
- Après cette ribote, il a mal à la tête. (Sau trận quá chén đó, anh ấy bị đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire ribote": là một cụm động từ cố định có nghĩa là "nhậu nhẹt", "chè chén say sưa".
- Ce week-end, on va faire ribote pour fêter son diplôme. (Cuối tuần này, chúng tôi sẽ nhậu nhẹt để mừng bằng tốt nghiệp của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Riboter (động từ, thông tục): đi nhậu, chè chén say sưa.
- Il a passé la soirée à riboter avec des amis. (Anh ta đã dành cả tối để nhậu nhẹt với bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
- Bombe (danh từ giống cái, thông tục): bữa chè chén, tiệc tùng.
- Bringue (danh từ giống cái, thông tục): tiệc tùng ồn ào, nhậu nhẹt.
- Cuite (danh từ giống cái, thông tục): cơn say.
Lưu ý
- Phong cách: Từ "ribote" thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
danh từ giống cái (thông tục)
- sự nhậu nhẹt
- Faire ribotenhậu nhẹt
- sự quá chén, sự say