riccie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái (nom féminin):
- Rêu rích: Tên gọi của một loại rêu tản (một loại địa y) trong tiếng Pháp.
Danh từ giống đực (nom masculin):
- Rêu rích: Cùng chỉ loại rêu tản nêu trên. Từ này có thể được sử dụng với cả hai giống (đực và cái).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La riccie flottante est commune dans les eaux stagnantes. (Rêu rích nổi thường thấy ở các vùng nước tù đọng.)
- On peut observer un riccie sur l'écorce de cet arbre. (Có thể quan sát thấy rêu rích trên vỏ cây này.)
Lưu ý sử dụng
- Riccie là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Từ này rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác là "rêu rích", cũng là một thuật ngữ chuyên môn.
- Từ này có thể gặp ở cả hai giống tính từ (đực/cái), nhưng thông thường hơn là danh từ giống cái ().
Biến thể và từ liên quan
- Riccia (nom féminin): Đây là tên khoa học (chi) của loài rêu này, thường được dùng trong văn bản chuyên môn.
- Hépatique (nom féminin): Tên gọi chung cho nhóm thực vật bao gồm rêu rích (riccie), có nghĩa là "rêu tản".
Từ đồng nghĩa
- Mousse hépatique (cụm danh từ giống cái): rêu tản. Đây là tên gọi phổ biến hơn để chỉ nhóm thực vật này, trong đó bao gồm riccie.
danh từ giống cái, * danh từ giống đực
- (thực vật học) rêu rích (một loại rêu tản)