riccie

Học thuật
Thân thiện
riccie

Une riccie flotte à la surface de l'eau d'un étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (nom féminin):

    • Rêu rích: Tên gọi của một loại rêu tản (một loại địa y) trong tiếng Pháp.
  2. Danh từ giống đực (nom masculin):

    • Rêu rích: Cùng chỉ loại rêu tản nêu trên. Từ này có thể được sử dụng với cả hai giống (đực cái).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La riccie flottante est commune dans les eaux stagnantes. (Rêu rích nổi thường thấycác vùng nước tù đọng.)
    • On peut observer un riccie sur l'écorce de cet arbre. (Có thể quan sát thấy rêu rích trên vỏ cây này.)
Lưu ý sử dụng
  • Ricciemột thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Từ này rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác là "rêu rích", cũngmột thuật ngữ chuyên môn.
  • Từ này có thể gặpcả hai giống tính từ (đực/cái), nhưng thông thường hơn là danh từ giống cái ().
Biến thể từ liên quan
  • Riccia (nom féminin): Đâytên khoa học (chi) của loài rêu này, thường được dùng trong văn bản chuyên môn.
  • Hépatique (nom féminin): Tên gọi chung cho nhóm thực vật bao gồm rêu rích (riccie), có nghĩa là "rêu tản".
Từ đồng nghĩa
  • Mousse hépatique (cụm danh từ giống cái): rêu tản. Đâytên gọi phổ biến hơn để chỉ nhóm thực vật này, trong đó bao gồm riccie.
riccie

Une riccie flotte à la surface de l'eau d'un étang.

danh từ giống cái, * danh từ giống đực
  1. (thực vật học) rêu rích (một loại rêu tản)