rêche

tính từ
  1. chát nồng
    • Poire rêche
      quả chát
    • vin rêche
      rượu nồng
  2. ráp cứng mình
    • Peau rêche
      da ráp
    • laine rêche
      len cứng mình
  3. (nghĩa bóng) khằn tính
    • Une vieille rêche
      một già khằn tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rêche
La poire a une peau rêche.