roche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đá: Chỉ vật chất rắn chắc, cứng, tự nhiên tạo thành lớp vỏ Trái Đất. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Tảng đá, phiến đá lớn: Chỉ một khối đá lớn, có thể là một mỏm đá hoặc tảng đá riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette maison est construite sur la roche. (Ngôi nhà này được xây dựng trên đá.)
- Les roches éruptives proviennent du magma. (Đá phun trào có nguồn gốc từ magma.)
- Il a grimpé sur une grosse roche au bord de la rivière. (Anh ấy đã trèo lên một tảng đá lớn bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"clair comme l'eau de roche": rõ ràng như nước suối đá, ý chỉ điều gì đó rất minh bạch, dễ hiểu, không có gì nghi ngờ.
- Ses intentions sont claires comme l'eau de roche. (Ý định của anh ta rất rõ ràng.)
"coeur de roche": trái tim bằng đá, ý chỉ người có lòng dạ sắt đá, vô cảm, không có tình thương.
- Il n'a pas pleuré, c'est un coeur de roche. (Anh ta đã không khóc, đúng là một kẻ lòng dạ sắt đá.)
"eau de roche": nước khe đá, chỉ nước suối trong lành chảy từ các kẽ đá.
- Nous avons bu une eau de roche très fraîche. (Chúng tôi đã uống nước suối đá rất mát.)
Biến thể và từ liên quan
Rocheux/Rocheuse (tính từ): có nhiều đá, gồ ghề.
- un sentier rocheux (một con đường mòn đầy đá)
Rocher (danh từ giống đực): hòn đá, tảng đá (thường chỉ khối đá lớn, đồ sộ hoặc nhô lên).
- Le rocher de Gibraltar (Hòn đá Gibraltar)
Từ đồng nghĩa
- Pierre (danh từ giống cái): đá, hòn đá (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đá xây dựng, đá quý hoặc một hòn đá nhỏ).
- Caillou (danh từ giống đực): sỏi, đá cuội, hòn đá (nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- "Il y a anguille sous roche": (nghĩa đen: có con lươn dưới tảng đá). Thành ngữ này có nghĩa là có điều gì đó đáng ngờ, có âm mưu hoặc bí mật ẩn giấu đằng sau một tình huống có vẻ bình thường.
- Son comportement est étrange, il y a anguille sous roche. (Hành vi của hắn ta thật kỳ lạ, chắc chắn có gì đó mờ ám.)
danh từ giống cái
- đá
- Roches éruptivesđá phun trào
- Roches endogènesđá nội sinh
- Roches mèređá mẹ
- Roches sédimentairesđá trầm tích
- clair comme l'eau de rocherất rõ ràng
- coeur de rochelòng dạ sắt đá, tấm lòng trơ trơ
- eau de rochenước khe đá chảy ra
- il y a anguille sous rochexem anguille