ruchée

Học thuật
Thân thiện
ruchée

Une abeille rentre à la ruchée avec du pollen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tổ ong (đàn ong trong đõ, trong thùng): Chỉ một đàn ong cùng với tổ của chúng được nuôi trong một thùng ong hoặc đõ ong truyền thống.
    • Đõ mật (lượng mật lấy được trong thùng ong): Chỉ lượng mật ong thu hoạch được từ một thùng ong cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'apiculteur a inspecté la ruchée. (Người nuôi ong đã kiểm tra tổ ong trong thùng.)
    • La ruchée de cette année est très abondante. (Lượng mật thu được từ thùng ong năm nay rất dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une ruchée prospère": một tổ ong (trong thùng) phát triển thịnh vượng.
    • Il faut un environnement fleuri pour avoir une ruchée prospère. (Cần một môi trường nhiều hoa để có một tổ ong trong thùng phát triển tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruche (danh từ giống cái): thùng ong, tổ ong nhân tạo.

    • Les ruches sont alignées au bord du champ. (Những thùng ong được xếp thành hàngrìa cánh đồng.)
  • Rucher (danh từ giống đực): trại nuôi ong, nơi đặt nhiều thùng ong.

    • Le rucher est situé loin des habitations. (Trại nuôi ong nằm xa khu dân cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonie d'abeilles (dans une ruche): đàn ong (trong một thùng ong).
  • Récolte de miel (d'une ruche): vụ thu hoạch mật (từ một thùng ong).
ruchée

Une abeille rentre à la ruchée avec du pollen.

danh từ giống cái
  1. tổ ong (đàn ong trong đõ, trong thùng)
  2. đõ mật (lượng mật lấy được trong thùng ong)