ruchée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tổ ong (đàn ong trong đõ, trong thùng): Chỉ một đàn ong cùng với tổ của chúng được nuôi trong một thùng ong hoặc đõ ong truyền thống.
- Đõ mật (lượng mật lấy được trong thùng ong): Chỉ lượng mật ong thu hoạch được từ một thùng ong cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'apiculteur a inspecté la ruchée. (Người nuôi ong đã kiểm tra tổ ong trong thùng.)
- La ruchée de cette année est très abondante. (Lượng mật thu được từ thùng ong năm nay rất dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une ruchée prospère": một tổ ong (trong thùng) phát triển thịnh vượng.
- Il faut un environnement fleuri pour avoir une ruchée prospère. (Cần một môi trường nhiều hoa để có một tổ ong trong thùng phát triển tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Ruche (danh từ giống cái): thùng ong, tổ ong nhân tạo.
- Les ruches sont alignées au bord du champ. (Những thùng ong được xếp thành hàng ở rìa cánh đồng.)
Rucher (danh từ giống đực): trại nuôi ong, nơi đặt nhiều thùng ong.
- Le rucher est situé loin des habitations. (Trại nuôi ong nằm xa khu dân cư.)
Từ đồng nghĩa
- Colonie d'abeilles (dans une ruche): đàn ong (trong một thùng ong).
- Récolte de miel (d'une ruche): vụ thu hoạch mật (từ một thùng ong).
danh từ giống cái
- tổ ong (đàn ong trong đõ, trong thùng)
- đõ mật (lượng mật lấy được trong thùng ong)