ricin

/'risin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất độc ricin: Một loại protein cực độc được chiết xuất từ hạt thầu dầu (Ricinus communis). Đây một chất độc mạnh, có thể được sử dụng như một tác nhân hóa học hoặc khí sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ricin is one of the most potent natural toxins known. (Ricin một trong những chất độc tự nhiên mạnh nhất được biết đến.)
    • The authorities intercepted a letter containing ricin. (Nhà chức trách đã chặn được một bức thư chứa chất ricin.)
    • Just a tiny amount of ricin can be lethal. (Chỉ một lượng nhỏ ricin cũng có thể gây chết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ricin poisoning": Nhiễm độc ricin.
    • Symptoms of ricin poisoning depend on the route of exposure. (Các triệu chứng ngộ độc ricin phụ thuộc vào đường phơi nhiễm.)
  • "Ricin toxin": Độc tố ricin.
    • The ricin toxin works by inhibiting protein synthesis in cells. (Độc tố ricin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ricine (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ chất ricin.
  • Castor bean toxin (n): Độc tố hạt thầu dầu (cách gọi mô tả nguồn gốc của ricin).
Từ đồng nghĩa
  • Toxin: Chất độc, độc tố (nghĩa rộng hơn, ricin một loại toxin cụ thể).
  • Poison: Chất độc, thuốc độc (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Lưu ý
  • Ricin một danh từ không đếm được.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế, an ninh hoặc báo chí liên quan đến chất độc.
danh từ
  1. chất rixin

Từ gần giống

Từ chứa "ricin"