ride away

Định nghĩa

Cụm động từ: - Cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.) đi xa: "ride away" mô tả hành động khởi hành hoặc rời khỏi một nơi nào đó bằng cách cưỡi một phương tiện như ngựa, xe đạp, hoặc xe máy.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhảy lên ngựa cưỡi đi vào hoàng hôn.)
  • ( ấy lên xe đạp đạp đi không nói lời tạm biệt.)
  • (Hiệp sĩ cưỡi ngựa rời khỏi lâu đài để bắt đầu cuộc phiêu lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ride away from something": cưỡi đi khỏi một địa điểm hoặc tình huống cụ thể.
    • He rode away from the battlefield, exhausted but victorious. (Anh ta cưỡi ngựa rời khỏi chiến trường, kiệt sức nhưng chiến thắng.)
  • "ride away into the distance": cưỡi đi xa dần, biến mất khỏi tầm nhìn.
    • The cowboy rode away into the distance, leaving a trail of dust. (Chàng cao bồi cưỡi ngựa đi xa dần, để lại một vệt bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ride off: tương tự "ride away", nhưng thường nhấn mạnh hơn vào hành động rời đi nhanh chóng.
    • She rode off before I could ask her name. ( ấy đạp xe đi mất trước khi tôi kịp hỏi tên.)
  • Ride back: cưỡi quay trở lại.
    • He rode back to the village after the storm. (Anh ta cưỡi ngựa quay lại ngôi làng sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Depart on horseback/xe đạp: khởi hành bằng ngựa/xe đạp.
  • Ride off: cưỡi đi (thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride away with: cưỡi đi cùng với (ai đó hoặc vật đó).
    • The thief rode away with the stolen jewels. (Tên trộm cưỡi ngựa đi cùng với số trang sức bị đánh cắp.)
  • Ride away on: cưỡi đi trên một phương tiện cụ thể.
    • He rode away on his new motorcycle. (Anh ta phóng xe máy mới đi mất.)
Thành ngữ liên quan
  • Ride away into the sunset: (thành ngữ) kết thúc một cách lãng mạn hoặc viên mãn, thường dùng trong phim ảnh.
    • After winning the race, the champion rode away into the sunset. (Sau khi thắng cuộc đua, nhàđịch cưỡi ngựa đi vào hoàng hôn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan