ride

/raid/
Học thuật
Thân thiện
ride

A child enjoys a ride on the carousel at the park.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cưỡi, đi trên lưng (một con vật): Chỉ hành động ngồi điều khiển một con vật (như ngựa, voi) để di chuyển.
    • Đi, lái (một phương tiện): Chỉ hành động điều khiển di chuyển bằng một phương tiện như xe đạp, xe máy, mô tô.
    • Đi nhờ, đi bằng (một phương tiện giao thông công cộng): Chỉ việc di chuyển với tư cách hành khách trên xe buýt, tàu hỏa, tàu điện ngầm, máy bay.
    • Lướt trên, trôi nổi: Chỉ trạng thái di chuyển một cách nhẹ nhàng, trôi nổi trên một bề mặt hoặc trong không khí.
    • Đè nặng, ám ảnh: (Nghĩa bóng) Chỉ cảm giác hoặc suy nghĩ tiêu cực chi phối, kiểm soát một người.
    • Phụ thuộc vào: Chỉ việc kết quả của một sự việc được quyết định bởi một yếu tố khác.
  2. Danh từ:

    • Cuộc đi chơi, chuyến đi (bằng phương tiện): Chỉ một hành trình ngắn để giải trí bằng phương tiện giao thông.
    • Đường đi dành cho cưỡi ngựa: Con đường mòn dành riêng cho người cưỡi ngựa.
    • Trò chơi cảm giác mạnh (trong công viên giải trí): Một thiết bị hoặc trò chơi trong công viên giải trí người chơi ngồi lên trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She learned to ride a horse when she was five. ( ấy học cưỡi ngựa khi lên năm.)
    • He rides his motorcycle to work every day. (Anh ấy lái xe máy đi làm mỗi ngày.)
    • I usually ride the bus to school. (Tôi thường đi xe buýt đến trường.)
    • The moon rode high in the sky. (Mặt trăng lửng cao trên bầu trời.)
    • He is ridden with guilt. (Anh ấy bị cảm giác tội lỗi dày .)
    • A lot rides on the outcome of this meeting. (Rất nhiều thứ phụ thuộc vào kết quả của cuộc họp này.)
  • Danh từ:

    • We went for a long ride in the countryside. (Chúng tôi đã một chuyến đi dàivùng nông thôn.)
    • The forest has many scenic horse rides. (Khu rừng nhiều đường cưỡi ngựa ngắm cảnh đẹp.)
    • My favorite ride at the amusement park is the roller coaster. (Trò chơi yêu thích của tôicông viên giải trí tàu lượn siêu tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride out": vượt qua, chống chọi thành công (một cơn bão, khó khăn).
    • The company managed to ride out the economic crisis. (Công ty đã xoay xở để vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • "to ride high": đang rất thành công, đangđỉnh cao của sự nổi tiếng hoặc may mắn.
    • After winning the championship, the team is riding high. (Sau khi giành chứcđịch, đội đang đỉnh cao.)
  • "to ride on someone's coattails": thành công nhờ dựa vào danh tiếng hoặc thành công của người khác.
    • He got the job by riding on his father's coattails. (Anh ta được công việc nhờ dựa hơi cha mình.)
  • "Let it ride": (Thành ngữ) Hãy để mọi thứ diễn ra tự nhiên, không can thiệp; hoặc coi đó chuyện nhỏ, không đáng quan tâm.
    • We've done all we can, now we just have to let it ride. (Chúng ta đã làm tất cả những có thể, giờ chỉ cần để mọi thứ tự diễn ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Rider (n): Người cưỡi ngựa, người đi xe đạp/mô tô; điều khoản bổ sung (trong hợp đồng, đạo luật).
  • Riding (n): Môn cưỡi ngựa; (ở Canada, Anh) khu vực bầu cử.
  • Rideable (adj): Có thể cưỡi/đi được (đường, ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (cưỡi/lái): Drive (lái xe), mount (lên ngựa), pilot (lái máy bay, tàu).
  • Động từ (đi nhờ): Travel by, take.
  • Danh từ (chuyến đi): Trip, journey, drive, excursion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride up: (Về quần áo) Bị tuột lên, xốc lên một cách khó chịu.
    • This skirt keeps riding up. (Chiếc váy này cứ bị tuột lên mãi.)
  • Ride away/off: Cưỡi ngựa/xe đi xa.
    • He got on his bike and rode away. (Anh ấy lên xe đạp đạp đi.)
  • Ride on: Tiếp tục, không bị gián đoạn; phụ thuộc vào.
    • The discussion rode on late into the night. (Cuộc thảo luận tiếp diễn đến tận khuya.)
Thành ngữ liên quan
  • A bumpy ride: Một trải nghiệm đầy khó khăn, trắc trở.
    • The new policy had a bumpy ride through parliament. (Chính sách mới đã trải qua một chặng đường đầy ghập ghềnhnghị viện.)
  • Take someone for a ride: (Nghĩa đen) Đưa ai đó đi chơi bằng xe. (Nghĩa bóng, thông tục) Lừa gạt, lừa bịp ai đó.
    • He sold me a fake watch - I was taken for a ride. (Hắn bán cho tôi một chiếc đồng hồ giả - Tôi đã bị lừa rồi.)
  • Ride shotgun: Ngồi ghế trước bên cạnh người lái xe (xuất phát từ người ngồi bảo vệ cầm súng ngắn trên xe ngựa).
    • Do you want to ride shotgun? (Cậu muốn ngồi ghế trước không?)
ride

A child enjoys a ride on the carousel at the park.

danh từ
  1. sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ngựa, xe đạp, xe ô tô, xe buýt, xe lửa...)
    • to go for ride
      đi chơi bằng ngựa...
    • a ride on one's bicycle
      đi chơi bằng xe đạp
  2. đường xe ngựa đi qua rừng
  3. (quân sự) lớp kỵ binh mới tuyển

Idioms

  • to give somebody a ride
  • to take somebody for a ride
    đưa ai đi chơi bằng ngựa (bằng ô tô...)
nội động từ rode; ridden
  1. đi ngựa, cưỡi ngựa
    • to ride across the highlands
      đi ngựa qua vùng cao nguyên
    • to ride full speed
      phi ngựa nước đại
  2. cưỡi lên
    • to ride on an elephant
      cưỡi voi
    • to ride on someone's back
      cưỡi lên lưng ai
  3. đi xe (xe buýt, xe lửa, xe điện...); đi xe đạp
    • to ride to school
      đi xe đạp đến trường
  4. lướt đi; trôi nổi bập bềnh, lênh đênh
    • to ride on the winds
      lướt đi theo chiều gió
    • the moon was riding high
      mặt trăng dường như đang trôi nổi lênh đênh trên trời cao
    • to ride on the waves
      lướt sóng đi, cưỡi sóng đi
  5. thả neo (tàu thuỷ)
    • the ship rides (at anchor)
      tàu thả neo
    • to ride easy
      không bị tròng trành lúc thả neo
    • to ride hard
      bị tròng trành lúc thả neo
  6. gối lên nhau
    • bone ride s
      xương bị gãy mảnh nọ gối lên mảnh kia
  7. mặc cả quần áo đi ngựa cân (người đi ngựa)
  8. thuộc vào loại (tốt, xấu, êm, xóc...) cho ngựa chạy (khoảng đất)
    • the ground rides soft
      bâi đất đó ngựa chạy rất êm
ngoại động từ
  1. cưỡi ngựa, đi ngựa (qua một vùng)
    • to ride the desert
      đi ngựa qua vùng sa mạc
    • to ride a race
      dự một cuộc đua ngựa
  2. cưỡi
    • to ride a horse
      cưỡi ngựa
    • to ride an elephant
      cưỡi voi
    • to ride a bicycle
      đi xe đạp
  3. cho cưỡi lên
    • to ride a child on one's back
      cho đứa bé cưỡi lên lưng
  4. đè nặng, giày vò, day dứt; áp chế
    • ridden by remorse
      bị hối hận giày vò
    • ridden by prejudice
      lòng nặng thành kiến (định kiến)
    • the nightmare rides the sleeper
      cơn ác mộng đè nặng lên tâm trí người ngủ
  5. lướt trên (sóng gió)
    • to ride the waves
      lướt trên sóng, cưỡi sóng đi

Idioms

  • to ride away
    đi xa bằng ngựa
  • to ride back
    trở về bằng ngựa
  • to ride behind
    đi ngựa theo sau
  • to ride down
    phi ngựa đuổi kịp vượt được (ai
  • to ride of
    đi xa bằng ngựa
  • to ride out
    vượt qua được
  • to ride over
    thắng dễ dàng (trong một cuộc đua ngựa)
  • to ride up
    đến bằng ngựa
  • to ride and ite
    thay nhau đi ngựa từng quâng (hai, ba người cùng đi chỉ một con ngựa)
  • to ride for a fall
    chạy như điên, chạy bạt mạng; phi ngựa bạt mạng
  • to ride hell for leather
    chạy hết tốc độ; phi nước đại
  • to ride to hounds
    (xem) hound
  • to ride a joke a death
    đùa quá, đùa nhà
  • to ride like a tailor
    (xem) tailor
  • to ride off on a side issue
    nói loanh quanh những điểm thứ yếu để lảng tránh vấn đề chính
  • to ride sandwich (bodkin)
    đi ô tô hàng (xe lửa...) bị ngồi ép chặt vào giữa hai người
  • to ride the whirlwind
    nắm lấy trong tay chỉ huy (cuộc bạo động...)
  • let it ride!
    chuyện vớ vẩn!