radical

/'rædikəl/
Học thuật
Thân thiện
radical

Une feuille radicale semble pousser directement de la base de la plante, près du sol.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) rễ, từ rễ: Liên quan đến gốc rễ, nguồn gốc của một vật, đặc biệt trong thực vật học.
    • (Thuộc) thân từ: Trong ngôn ngữ học, chỉ phần cơ bản, không thay đổi của một từ.
    • Căn bản, cốt yếu: Liên quan đến bản chất sâu xa nhất, nền tảng của một vấn đề.
    • Triệt để, triệt để: Mang tính thay đổi hoàn toàn, sâu sắc từ gốc rễ.
    • Cấp tiến: Trong chính trị, chỉ tư tưởng hoặc hành động đòi hỏi thay đổi xã hội tận gốc.
    • Đẳng phương: Trong toán học, liên quan đến căn thức hoặc phép khai căn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thân từ: Trong ngôn ngữ học, là phần cốt lõi của một từ.
    • Gốc: Trong hóa học, chỉ nhóm nguyên tử điện tích, thường không bền dễ phản ứng.
    • Dấu căn, căn thức: Trong toán học, là ký hiệu (√) hoặc biểu thức biểu thị phép khai căn.
    • Đảng viên cấp tiến: Người theo chủ nghĩa hoặc đảng phái chính trị cấp tiến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une réforme radicale est nécessaire. (Một cuộc cải cách triệt đểcần thiết.)
    • Il a subi un changement radical de personnalité. (Anh ấy đã trải qua một sự thay đổi căn bản về tính cách.)
    • C'est un parti radical de gauche. (Đómột đảng cấp tiến cánh tả.)
  • Danh từ:

    • Le radical du verbe "chanter" est "chant-". (Thân từ của động từ "chanter" là "chant-".)
    • Simplifiez l'expression sous le radical. (Hãy đơn giản hóa biểu thức dưới dấu căn.)
    • Les radicaux libres peuvent endommager les cellules. (Các gốc tự do có thể làm tổn hại tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être radical": Có nghĩahành động một cách dứt khoát, quyết liệt triệt để.
    • Face à ce problème, il faut être radical. (Trước vấn đề này, cần phải hành động dứt khoát.)
  • "Une solution radicale": Một giải pháp giải quyết vấn đề tận gốc, thường mang tính mạnh mẽ cuối cùng.
    • La chirurgie est parfois la seule solution radicale. (Phẫu thuật đôi khigiải pháp triệt để duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Radicalement (phó từ): một cách triệt để, căn bản.
    • La situation a radicalement changé. (Tình hình đã thay đổi một cách triệt để.)
  • Radicalité (danh từ giống cái): tính chất triệt để, cấp tiến.
    • La radicalité de ses propos a surpris. (Tính cấp tiến trong lời nói của anh ta đã gây ngạc nhiên.)
  • Radicaliser (động từ): làm cho trở nên cực đoan/cấp tiến hơn.
    • Le discours peut radicaliser les opinions. (Bài diễn văn có thể làm cực đoan hóa các quan điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Fondamental (căn bản), profond (sâu sắc), extrême (cực đoan), complet (toàn diện), révolutionnaire (cách mạng).
  • Danh từ (chính trị): Extrémiste (người cực đoan), révolutionnaire (nhà cách mạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "radical" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "radical")

radical

Une feuille radicale semble pousser directement de la base de la plante, près du sol.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) rễ; từ rễ
    • Feuille radicale
      mọc từ rễ
  2. (ngôn ngữ học) (thuộc) thân từ
    • Voyelle radicale
      nguyên âm thân từ
  3. căn bản
    • Vice radical
      thói xấu căn bản
  4. triệt để
    • Changement radical
      sự biến đổi triệt để
  5. (chính trị) cấp tiến
    • Député radical
      nghị sĩ cấp tiến
  6. (toán học) đẳng phương
    • Axe radical
      trục đẳng phương
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) thân từ
  2. (hóa học) gốc
    • Radical ammonium
      gốc amoni
  3. (toán học) dấu căn, căn thức
  4. (chính trị) đảng viên đảng cấp tiến