ridiculer
Định nghĩa
Danh từ: Người hay chế nhạo, người hay nhạo báng: "Ridiculer" chỉ một người thường xuyên sử dụng sự chế nhạo, mỉa mai hoặc châm biếm để làm trò cười hoặc hạ thấp người khác. Đây là một từ ít phổ biến, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ hay chế nhạo trong nhóm luôn đưa ra những bình luận mỉa mai về lỗi lầm của người khác.)
- (Là một người hay nhạo báng, anh ta nổi tiếng là dí dỏm nhưng độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a ridiculer": đóng vai trò là kẻ chế nhạo.
- In the comedy show, he acted as a ridiculer, mocking politicians and celebrities. (Trong chương trình hài, anh ta đóng vai trò là kẻ chế nhạo, nhạo báng các chính trị gia và người nổi tiếng.)
"a professional ridiculer": một người chế nhạo chuyên nghiệp (thường chỉ nhà văn trào phúng, diễn viên hài).
- Mark Twain was a professional ridiculer of societal norms. (Mark Twain là một người chế nhạo chuyên nghiệp các chuẩn mực xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ridicule (danh từ/động từ): sự chế nhạo / hành động chế nhạo.
- His speech was full of ridicule. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự chế nhạo.)
- Ridiculous (tính từ): lố bịch, đáng chế nhạo.
- The idea is completely ridiculous. (Ý tưởng đó hoàn toàn lố bịch.)
- Ridiculing (tính từ): có tính chất chế nhạo.
- She gave a ridiculing laugh. (Cô ấy cười một cách chế nhạo.)
Từ đồng nghĩa
- Mocker: kẻ hay nhạo báng, chế giễu.
- Scoffer: kẻ hay chế nhạo, khinh miệt.
- Satirist: nhà văn trào phúng (thường dùng để chỉ người chế nhạo có mục đích xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mock at: chế nhạo, nhạo báng ai đó.
- He always mocks at people's accents. (Anh ta luôn chế nhạo giọng nói của người khác.)
- Laugh at: cười nhạo, chế giễu.
- Don't laugh at his efforts. (Đừng cười nhạo nỗ lực của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To make a laughingstock of someone: biến ai đó thành trò cười.
- The ridiculer made a laughingstock of the new employee. (Kẻ hay chế nhạo đã biến nhân viên mới thành trò cười.)
- To pour scorn on: đổ sự khinh miệt lên ai/cái gì.
- He poured scorn on their proposal. (Anh ta đổ sự khinh miệt lên đề xuất của họ.)