roast
/roust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Quay, nướng (thịt): Nấu thức ăn, đặc biệt là thịt, bằng cách sử dụng nhiệt khô trong lò hoặc trên lửa.
- Rang (hạt): Làm chín các loại hạt như cà phê, hạnh nhân bằng nhiệt khô.
- (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Chế giễu, phê bình nghiêm khắc một cách hài hước: Chỉ trích hoặc trêu chọc ai đó một cách công khai và thường vui vẻ, thường trong một sự kiện đặc biệt.
Danh từ:
- Thịt quay, thịt nướng: Một miếng thịt đã được quay/nướng, hoặc dành để quay/nướng.
- Bữa ăn với thịt quay/nướng: Một bữa ăn mà món chính là thịt được quay hoặc nướng.
- Sự kiện chế giễu (roast): Một sự kiện mà một người nổi tiếng bị bạn bè, đồng nghiệp trêu chọc một cách vui vẻ và công khai.
Tính từ:
- Đã được quay/nướng: Mô tả thức ăn (thường là thịt) đã được nấu chín bằng phương pháp quay/nướng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- We will roast a chicken for dinner. (Chúng tôi sẽ quay một con gà cho bữa tối.)
- The coffee beans are roasted to bring out their flavor. (Hạt cà phê được rang để làm nổi bật hương vị.)
- The comedians roasted the actor at his retirement party. (Các danh hài đã "roast" (chế giễu) nam diễn viên tại bữa tiệc nghỉ hưu của anh ấy.)
Danh từ:
- The roast came out of the oven perfectly browned. (Miếng thịt quay ra khỏi lò với màu nâu hoàn hảo.)
- Sunday roast is a tradition in many British families. (Bữa thịt quay Chủ nhật là truyền thống của nhiều gia đình Anh.)
- He was the guest of honor at a celebrity roast. (Anh ấy là khách mời danh dự tại một sự kiện "roast" người nổi tiếng.)
Tính từ:
- I'll have the roast beef sandwich, please. (Cho tôi bánh mì thịt bò nướng, làm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To rule the roast" (Thành ngữ cổ, nay ít dùng): Làm chủ, nắm quyền kiểm soát.
- In that household, it's the grandmother who rules the roast. (Trong gia đình đó, bà nội mới là người nắm quyền.)
"To roast someone" (trong bối cảnh xã hội): Chỉ trích ai đó gay gắt trên mạng xã hội hoặc trong cuộc trò chuyện.
- His terrible fashion sense got him roasted on Twitter. (Gu thời trang tệ hại của anh ta khiến anh ta bị "roast" (chỉ trích) trên Twitter.)
Biến thể và từ gần giống
- Roaster (n): Lò quay/nướng; con vật (như gà) dùng để quay.
- Roasting (n): Quá trình quay/nướng/rang; (adj) rất nóng.
- It's roasting outside today. (Hôm nay bên ngoài nóng như thiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa nấu ăn): Bake (nướng lò), Grill (nướng vỉ), Broil (nướng bằng nhiệt trên).
- Động từ (nghĩa chế giễu): Ridicule (chế nhạo), Tease (trêu chọc), Lampoon (châm biếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roast over: Hơ lửa, sưởi ấm bên (thường là lửa).
- They roasted marshmallows over the campfire. (Họ nướng kẹo dẻo trên lửa trại.)
Thành ngữ liên quan
- To be roasted: Bị chỉ trích nặng nề hoặc bị trêu chọc không thương tiếc.
- After that poor performance, the team was roasted by the press. (Sau màn trình diễn tệ hại đó, đội đã bị báo chí "roast" (chỉ trích) thậm tệ.)
danh từ
- thịt quay, thịt nướng; sự quay thịt, sự nướng thịt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời phê bình nghiêm khắc, lời giễu cợt cay độc
- (kỹ thuật) sự nung
Idioms
- to rule the roast(xem) rule
tính từ
- quay, nướng
- roast pigthịt lợn quay
ngoại động từ
- quay, nướng (thịt)
- rang (cà phê)
- to roast coffee-beansrang cà phê
- sưởi ấm; hơ lửa, bắt (ai) đứng vào lửa (để tra tấn)
- to roast oneself at the firesưởi ấm bên bếp lửa
- (kỹ thuật) nung
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phê bình nghiêm khắc
- chế nhạo, giễu cợt, chế giễu