roast

/roust/
danh từ
  1. thịt quay, thịt nướng; sự quay thịt, sự nướng thịt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời phê bình nghiêm khắc, lời giễu cợt cay độc
  3. (kỹ thuật) sự nung

Idioms

  • to rule the roast
    (xem) rule
tính từ
  1. quay, nướng
    • roast pig
      thịt lợn quay
ngoại động từ
  1. quay, nướng (thịt)
  2. rang (cà phê)
    • to roast coffee-beans
      rang cà phê
  3. sưởi ấm; lửa, bắt (ai) đứng vào lửa (để tra tấn)
    • to roast oneself at the fire
      sưởi ấm bên bếp lửa
  4. (kỹ thuật) nung
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phê bình nghiêm khắc
  6. chế nhạo, giễu cợt, chế giễu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roast"

roast
The chef prepares to roast a chicken in the oven.