roast

/roust/
Học thuật
Thân thiện
roast

The chef prepares to roast a chicken in the oven.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Quay, nướng (thịt): Nấu thức ăn, đặc biệt thịt, bằng cách sử dụng nhiệt khô trong hoặc trên lửa.
    • Rang (hạt): Làm chín các loại hạt như cà phê, hạnh nhân bằng nhiệt khô.
    • (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Chế giễu, phê bình nghiêm khắc một cách hài hước: Chỉ trích hoặc trêu chọc ai đó một cách công khai thường vui vẻ, thường trong một sự kiện đặc biệt.
  2. Danh từ:

    • Thịt quay, thịt nướng: Một miếng thịt đã được quay/nướng, hoặc dành để quay/nướng.
    • Bữa ăn với thịt quay/nướng: Một bữa ăn món chính thịt được quay hoặc nướng.
    • Sự kiện chế giễu (roast): Một sự kiện một người nổi tiếng bị bạn bè, đồng nghiệp trêu chọc một cách vui vẻ công khai.
  3. Tính từ:

    • Đã được quay/nướng: Mô tả thức ăn (thường thịt) đã được nấu chín bằng phương pháp quay/nướng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • We will roast a chicken for dinner. (Chúng tôi sẽ quay một con cho bữa tối.)
    • The coffee beans are roasted to bring out their flavor. (Hạt cà phê được rang để làm nổi bật hương vị.)
    • The comedians roasted the actor at his retirement party. (Các danh hài đã "roast" (chế giễu) nam diễn viên tại bữa tiệc nghỉ hưu của anh ấy.)
  • Danh từ:

    • The roast came out of the oven perfectly browned. (Miếng thịt quay ra khỏi với màu nâu hoàn hảo.)
    • Sunday roast is a tradition in many British families. (Bữa thịt quay Chủ nhật truyền thống của nhiều gia đình Anh.)
    • He was the guest of honor at a celebrity roast. (Anh ấy khách mời danh dự tại một sự kiện "roast" người nổi tiếng.)
  • Tính từ:

    • I'll have the roast beef sandwich, please. (Cho tôi bánh mì thịt nướng, làm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To rule the roast" (Thành ngữ cổ, nay ít dùng): Làm chủ, nắm quyền kiểm soát.

    • In that household, it's the grandmother who rules the roast. (Trong gia đình đó, nội mới người nắm quyền.)
  • "To roast someone" (trong bối cảnh xã hội): Chỉ trích ai đó gay gắt trên mạng xã hội hoặc trong cuộc trò chuyện.

    • His terrible fashion sense got him roasted on Twitter. (Gu thời trang tệ hại của anh ta khiến anh ta bị "roast" (chỉ trích) trên Twitter.)
Biến thể từ gần giống
  • Roaster (n): quay/nướng; con vật (như ) dùng để quay.
  • Roasting (n): Quá trình quay/nướng/rang; (adj) rất nóng.
    • It's roasting outside today. (Hôm nay bên ngoài nóng như thiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa nấu ăn): Bake (nướng ), Grill (nướng vỉ), Broil (nướng bằng nhiệt trên).
  • Động từ (nghĩa chế giễu): Ridicule (chế nhạo), Tease (trêu chọc), Lampoon (châm biếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roast over: lửa, sưởi ấm bên (thường lửa).
    • They roasted marshmallows over the campfire. (Họ nướng kẹo dẻo trên lửa trại.)
Thành ngữ liên quan
  • To be roasted: Bị chỉ trích nặng nề hoặc bị trêu chọc không thương tiếc.
    • After that poor performance, the team was roasted by the press. (Sau màn trình diễn tệ hại đó, đội đã bị báo chí "roast" (chỉ trích) thậm tệ.)
roast

The chef prepares to roast a chicken in the oven.

danh từ
  1. thịt quay, thịt nướng; sự quay thịt, sự nướng thịt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời phê bình nghiêm khắc, lời giễu cợt cay độc
  3. (kỹ thuật) sự nung

Idioms

  • to rule the roast
    (xem) rule
tính từ
  1. quay, nướng
    • roast pig
      thịt lợn quay
ngoại động từ
  1. quay, nướng (thịt)
  2. rang (cà phê)
    • to roast coffee-beans
      rang cà phê
  3. sưởi ấm; lửa, bắt (ai) đứng vào lửa (để tra tấn)
    • to roast oneself at the fire
      sưởi ấm bên bếp lửa
  4. (kỹ thuật) nung
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phê bình nghiêm khắc
  6. chế nhạo, giễu cợt, chế giễu