rade

danh từ giống cái
  1. vũng tàu
    • Rade fermée
      vũng tàu kín gió
    • Rade foraine
      vũng tàu trống gió
    • laisser en rade
      (thân mật) bỏ
    • Laisser le plan en rade
      bỏ kế hoạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rade"

rade
Le bateau est ancré dans la rade.