rade

Học thuật
Thân thiện
rade

Le bateau est ancré dans la rade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vũng tàu: Một vùng nước được đất liền bao bọc một phần, nơi tàu thuyền có thể neo đậu để tránh gió bão hoặc thực hiện các hoạt động bốc dỡ hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les navires sont à l'abri dans la rade. (Những con tàu đang được bảo vệ trong vũng tàu.)
    • La rade de Toulon est très célèbre. (Vũng tàu Toulon rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rade fermée": vũng tàu kín gió (được che chắn tốt).

    • Cherchons une rade fermée pour passer la nuit. (Hãy tìm một vũng tàu kín gió để qua đêm.)
  • "Rade foraine": vũng tàu trống gió (lộng gió, ít được che chắn).

    • Évitez la rade foraine par mauvais temps. (Hãy tránh vũng tàu trống gió khi thời tiết xấu.)
  • "(laisser/être) en rade" (cách dùng thân mật): bỏ rơi, bỏ mặc; bị bỏ rơi, bị mắc kẹt.

    • Il a laissé son ami en rade au milieu de nulle part. (Anh ta đã bỏ rơi bạn mìnhgiữa chốn không người.)
    • Notre voiture est en rade sur l'autoroute. (Xe của chúng tôi bị chết máy trên đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Radier (động từ): xóa bỏ, thanh toán (một khoản nợ); tháo dỡ (một con tàu).
  • Radieuse (tính từ giống cái của "radieux"): rạng rỡ, rực rỡ (ánh sáng); hớn hở, tươi cười (vẻ mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Havre: bến cảng, nơi trú ẩn (thường nhỏ hơn tự nhiên hơn).
  • Port: cảng, bến tàu (có cơ sở hạ tầng).
Thành ngữ liên quan
  • Laisser quelqu'un/quelque chose en rade: Bỏ rơi ai đó/bỏ dở cái gì đó.
    • Il a laissé le projet en rade. (Anh ta đã bỏ dở dự án.)
rade

Le bateau est ancré dans la rade.

danh từ giống cái
  1. vũng tàu
    • Rade fermée
      vũng tàu kín gió
    • Rade foraine
      vũng tàu trống gió
    • laisser en rade
      (thân mật) bỏ
    • Laisser le plan en rade
      bỏ kế hoạch