ride

/raid/
danh từ giống cái
  1. nếp nhăn
    • Visage sillonné de rides
      mặt đầy nếp nhăn
  2. gợn sóng
    • Le vent forme des rides sur l'eau
      gió tạo nên những gợn sóng trên mặt nước
  3. (hàng hải) dây siết buồm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ride"

ride
Le vent forme des rides sur l'eau.