riffian

riffian

A Riffian man weaves a traditional blanket in a mountain village.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Berber sốngmiền bắc Ma-rốc: "riffian" chỉ một người thuộc dân tộc Berber, sống chủ yếuvùng núi Rif, phía bắc Ma-rốc. Từ này thường được dùng để chỉ một nhóm sắc tộc cụ thể, không phải một thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Người Riffian một nền văn hóa ngôn ngữ riêng biệt.)
  • (Anh ấy một người Riffian đến từ vùng núi phía bắc Ma-rốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riffian" thường được dùng trong các ngữ cảnh nhân chủng học, lịch sử hoặc địa để chỉ nhóm người Berber ở vùng Rif.
    • The Riffian tribes have a long history of resistance against colonial powers. (Các bộ lạc Riffian một lịch sử lâu dài về sự kháng cự chống lại các thế lực thực dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Rif (danh từ riêng): vùng núi Rif ở Ma-rốc, nơi người Riffian sinh sống.

    • The Rif mountains are home to the Riffian people. (Dãy núi Rif quê hương của người Riffian.)
  • Berber (danh từ): người Berber, một nhóm dân tộc bản địaBắc Phi, bao gồm cả người Riffian.

    • The Berber language has many dialects, including Riffian. (Ngôn ngữ Berber nhiều phương ngữ, bao gồm cả tiếng Riffian.)
Từ đồng nghĩa
  • Berber: người Berber (nói chung), mặc dù "Riffian" cụ thể hơn chỉ nhóm Berber ở vùng Rif.
  • Rifian: một cách viết khác của "Riffian" (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "riffian" đây danh từ chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "riffian".