riven

/raiv/
Học thuật
Thân thiện
riven

A massive oak tree was riven by a lightning strike.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của "rive"):
    • Bị chẻ ra, bị toạc ra, bị nứt toác ra: Trạng thái bị tách ra hoặc bị chia cắt một cách dữ dội, thường do lực mạnh hoặc xung đột. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
    • (Nghĩa bóng) Bị giày vò, bị nát ( cảm xúc): Diễn tả trạng thái bị chia rẽ sâu sắc hoặc đau khổ tột cùng về mặt tinh thần.
dụ sử dụng
  • Động từ (Quá khứ phân từ):
    • The old tree was riven by lightning. (Cây cổ thụ bị sét chẻ toạc.)
    • The country was riven by civil war. (Đất nước bị chia cắt bởi nội chiến.)
    • She felt riven with guilt after the accident. ( ấy cảm thấy bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riven with/by something": Bị nát, bị chia rẽ bởi một điều đó (thường tiêu cực như xung đột, nghi ngờ, đau khổ).
    • A community riven by political strife. (Một cộng đồng bị chia rẽ bởi xung đột chính trị.)
    • His mind was riven with doubt. (Tâm trí anh ta bị nát bởi sự nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rive (động từ nguyên thể, ít dùng): chẻ, , bửa.
    • He used an axe to rive the log. (Anh ta dùng rìu để bửa khúc gỗ.)
  • Rived (quá khứ đơn quá khứ phân từ thay thế của "rive"): đã chẻ, đã .
    • The storm rived the ship's sails. (Cơn bão đã toạc những cánh buồm của con tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Split: chẻ, tách ra.
  • Torn: bị rách.
  • Cleft: bị nứt, bị tách ra.
  • Divided: bị chia rẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "riven" dạng phân từ. Tuy nhiên, động từ gốc "rive" có thể đi với giới từ.) - Rive off/away/from: Chẻ/tách ra khỏi. - A large piece of rock was riven from the cliff by the earthquake. (Một tảng đá lớn đã bị tách ra khỏi vách núi bởi trận động đất.)

Thành ngữ liên quan
  • Heart riven with grief: (Nghĩa bóng) Trái tim tan nát đau buồn.
    • She wandered the empty house, her heart riven with grief. ( lang thang trong ngôi nhà trống, trái tim tan nát đau buồn.)
riven

A massive oak tree was riven by a lightning strike.

ngoại động từ rived /raivd/, riven /'rivən/
  1. ((thường) + off, away, from) chẻ ra, nát
    • heart riven with grief
      (nghĩa bóng) sầu muộn nát tim gan
nội động từ
  1. bị chẻ ra, nứt toác ra