ravin

/'rævin/
Học thuật
Thân thiện
ravin

A hawk is a beast of ravin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thơ ca):
    • Sự cướp bóc, sự cướp mồi: Hành động chiếm đoạt thứ đó một cách hung bạo, thường bằng lực hoặc lừa gạt.
    • Sự ăn ngấu nghiến: Hành động ăn uống một cách tham lam, vội vã thô bạo.
    • Mồi: Vật bị chiếm đoạt, thường con mồi bị săn bắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hawk descended in a swift act of ravin. (Con diều hâu xuống trong một hành động cướp mồi nhanh chóng.)
    • The wolf's ravin left nothing of the carcass. (Sự ăn ngấu nghiến của con sói chẳng để lại từ xác con mồi.)
    • He spoke of the ravin of the ancient wars. (Anh ta nói về sự cướp bóc của những cuộc chiến tranh cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beast of ravin": thú săn mồi, loài động vật ăn thịt hung dữ.

    • The lion is known as a beast of ravin. (Sư tử được biết đến như một loài thú săn mồi.)
  • "prey of ravin": nạn nhân của sự cướp bóc/ăn thịt.

    • The lamb fell prey to the ravin of the pack. (Con cừu non trở thành nạn nhân cho sự cướp mồi của cả bầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravenous (adj): cực kỳ đói, tham ăn.

    • After the long hike, they were ravenous. (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ đói cồn cào.)
  • Ravening (adj): đang săn mồi, đang cướp bóc; tính chất tham lam, tàn bạo.

    • The ravening wolves surrounded the camp. (Những con sói đang săn mồi vây quanh khu cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Plunder (n): sự cướp bóc (tài sản).
  • Pillage (n): sự cướp phá.
  • Devouring (n): sự ăn ngấu nghiến.
  • Prey (n): con mồi.
Lưu ý
  • "Ravin" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, kịch tính. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "plunder", "prey", hoặc "ravenousness" thường được dùng phổ biến hơn.
ravin

A hawk is a beast of ravin.

danh từ
  1. (thơ ca) sự cướp bóc, sự cướp mồi, sự ăn ngấu nghiến, mồi
    • beast of ravin
      thú săn mồi
  2. của ăn cướp