ravin

/'rævin/
danh từ
  1. (thơ ca) sự cướp bóc, sự cướp mồi, sự ăn ngấu nghiến, mồi
    • beast of ravin
      thú săn mồi
  2. của ăn cướp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ravin
A hawk is a beast of ravin.