roadkill
Định nghĩa
Danh từ: Xác động vật chết trên đường do bị xe cộ cán qua. Từ này chỉ cụ thể những con vật bị tai nạn giao thông, thường là các loài động vật hoang dã như chồn, sóc, nai, hoặc thú nuôi như chó, mèo.
Ví dụ sử dụng
- (Kền kền thường ăn xác thối hoặc xác động vật chết trên đường.)
- (Người lái xe nên cẩn thận để tránh đâm phải động vật và gây ra xác chết trên đường.)
- (Xa lộ đầy rẫy xác động vật chết trên đường sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become roadkill": trở thành nạn nhân của tai nạn giao thông (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The rabbit became roadkill when it darted across the highway. (Con thỏ trở thành xác chết trên đường khi nó lao qua xa lộ.)
- "roadkill metaphor": dùng để chỉ những người hoặc ý tưởng bị "cán qua" và bỏ lại trong cuộc sống, công việc.
- In the cutthroat corporate world, many employees feel like roadkill. (Trong thế giới công ty khốc liệt, nhiều nhân viên cảm thấy mình như xác chết trên đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Roadkill (tính từ): liên quan đến xác động vật chết trên đường.
- The roadkill count increases during migration season. (Số lượng xác động vật chết trên đường tăng lên trong mùa di cư.)
- Roadkill (động từ, hiếm dùng): giết chết động vật trên đường.
- Cars roadkill thousands of animals every day. (Xe cộ giết chết hàng ngàn động vật trên đường mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Carrion: xác thối (thường chỉ xác động vật chết nói chung, không nhất thiết do xe cộ).
- Road casualty: nạn nhân giao thông (thường dùng cho người, nhưng đôi khi cũng áp dụng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với "hit by":
- The deer was hit by a truck, becoming roadkill. (Con nai bị xe tải đâm, trở thành xác chết trên đường.)
Thành ngữ liên quan
- "Roadkill of the system": nạn nhân của hệ thống (thành ngữ bóng gió, chỉ những người bị hệ thống xã hội, kinh tế bỏ rơi hoặc hủy hoại).
- Many small businesses are roadkill of the economic recession. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ là nạn nhân của suy thoái kinh tế.)