rochage

Học thuật
Thân thiện
rochage

Le technicien effectue le rochage sur la surface métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sùi mặt (kim loại khi đông lại): Trong kỹ thuật, "rochage" chỉ hiện tượng bề mặt kim loại trở nên gồ ghề, không nhẵn khi đông đặc lại sau quá trình nấu chảy.
    • Sự rắc hàn the (trước khi hàn): "Rochage" cũng có thể chỉ hành động rắc hàn the (một loại chất trợ dung) lên bề mặt kim loại trước khi tiến hành công việc hàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rochage de la surface rend la pièce inutilisable. (Hiện tượng sùi mặt làm cho chi tiết trở nên không thể sử dụng được.)
    • Le rochage au borax est une étape cruciale pour une bonne soudure. (Việc rắc hàn themột bước quan trọng để mối hàn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rochage en fusion": sự sùi mặt xảy ra trong trạng thái nóng chảy.
    • Il faut éviter le rochage en fusion pour garantir la qualité du métal. (Cần tránh hiện tượng sùi mặt khi nóng chảy để đảm bảo chất lượng kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocher (động từ): có thể liên quan đến nguyên nhân gây ra hiện tượng "rochage" (làm cho bề mặt trở nên gồ ghề).
  • Défaut de surface (cụm danh từ): khuyết tật bề mặt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả "rochage").
Từ đồng nghĩa
  • Rugosité de solidification: độ nhám/ sự gồ ghề do đông đặc.
  • Application du décapant: việc phết/bôi/rắc chất tẩy (trong ngữ cảnh hàn).
Các cụm từ liên quan
  • Sujet à rochage: dễ bị sùi mặt.
    • Cet alliage est sujet au rochage. (Hợp kim này dễ bị hiện tượng sùi mặt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn kỹ thuật này.

rochage

Le technicien effectue le rochage sur la surface métallique.

danh từ giống đực (kỹ thuật)
  1. sự sùi mặt (kim loại khi đông lại)
  2. sự rắc hàn the (trước khi hàn)