rock wool

rock wool

A worker installs rock wool insulation in a wall cavity.

Định nghĩa

Danh từ: - Bông khoáng, len đá: "rock wool" một loại vật liệu nhẹ, dạng sợi, được sản xuất từ đá bazan hoặc xỉ cao nung chảy, thường được sử dụng làm chất cách nhiệt cách âm trong xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Bông khoáng thường được sử dụng để cách nhiệt tường mái nhà.)
  • (Nhà máy sản xuất bông khoáng chất lượng cao cho các ứng dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made of rock wool": được làm từ bông khoáng.

    • The fireproof panels are made of rock wool. (Các tấm chống cháy được làm từ bông khoáng.)
  • "rock wool insulation": lớp cách nhiệt bằng bông khoáng.

    • Rock wool insulation helps reduce energy consumption in buildings. (Lớp cách nhiệt bằng bông khoáng giúp giảm tiêu thụ năng lượng trong các tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock-wool (adj): thuộc về bông khoáng.

    • Rock-wool products are durable and fire-resistant. (Các sản phẩm bông khoáng bền chống cháy.)
  • Mineral wool (n): bông khoáng (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm rock wool glass wool).

    • Mineral wool is often used as a substitute for asbestos. (Bông khoáng thường được dùng làm chất thay thế cho amiăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stone wool: len đá (một tên gọi khác của rock wool).
  • Slag wool: bông xỉ (loại bông khoáng sản xuất từ xỉ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "rock wool", nhưng có thể dùng các động từ như:

    • Install rock wool: lắp đặt bông khoáng.

      • They installed rock wool in the attic for better insulation. (Họ đã lắp đặt bông khoáng trên gác mái để cách nhiệt tốt hơn.)
    • Apply rock wool: thi công bông khoáng.

      • Workers apply rock wool to the walls using special equipment. (Công nhân thi công bông khoáng lên tường bằng thiết bị chuyên dụng.)
Thành ngữ liên quan
    • "as light as rock wool": nhẹ như bông khoáng (dùng để miêu tả vật liệu rất nhẹ).
      • The new packaging material is as light as rock wool. (Vật liệu đóng gói mới nhẹ như bông khoáng.)